Bỏ qua và đi đến nội dung chính
KQXS NOW

Kết quả Miền Trung hôm qua 19/10/2026

Thứ Hai, 19/10/2026

Kết quả XSMT Thứ Hai, 19/10/2026

Bảng so sánh kết quả các tỉnh
GiảiPhú YênThừa Thiên Huế
G8
47
88
G7
638
653
G6
151465024181
597472487876
G5
3369
8687
G4
93464940372123073254085601159953415
24346420116050659805730274888377913
G3
3848072905
6893917414
G2
87416
52669
G1
68979
24759
ĐB
425268
317475
Số chữ số hiển thị

Lô tô Phú Yên Thứ Hai, 19/10/2026

Lô tô Phú Yên Thứ Hai, 19/10/2026: hai số cuối của mọi giải
020514151630373847
546064686979808199
Lô tô theo đầu và đuôi
ĐầuLô tôĐuôiLô tô
002; 05;030; 60; 80;
114; 15; 16;181;
2-202;
330; 37; 38;3-
447;414; 54; 64;
554;505; 15;
660; 64; 68; 69;616;
779;737; 47;
880; 81;838; 68;
999;969; 79; 99;
Cơ cấu giải thưởng Miền Trung
Cơ cấu giải thưởng Miền Trung
GiảiGiá trị mỗi giải (đồng)Số giải
Giải đặc biệt2.000.000.0001
Giải nhất30.000.00010
Giải nhì15.000.00010
Giải ba10.000.00020
Giải tư3.000.00070
Giải năm1.000.000100
Giải sáu400.000300
Giải bảy200.0001.000
Giải tám100.00010.000
Tổng các giải chính11.511
Giải phụ đặc biệtVé chỉ sai 01 chữ số ở hàng trăm ngàn so với giải đặc biệt.50.000.0009
Giải khuyến khíchVé trúng ở hàng trăm ngàn, nhưng chỉ sai 01 chữ số ở bất kì hàng nào của 05 chữ số còn lại so với giải đặc biệt.6.000.00045

Vé 10.000 đồng. Áp dụng từ kỳ mở thưởng 03/01/2017 (đang áp dụng). Vé trúng phải lĩnh thưởng trong 30 ngày kể từ ngày mở thưởng.

Giải thích chi tiết cơ cấu giải thưởng »

Nguồn: Công ty XSKT Bà Rịa - Vũng Tàu (cơ cấu giải thưởng); Công ty XSKT Ninh Thuận (cơ cấu giải thưởng).

Xổ số Miền Trung - Chủ Nhật, 18/10/2026

Xem riêng ngày này »
Bảng so sánh kết quả các tỉnh
GiảiKhánh HòaKon TumThừa Thiên Huế
G8
09
93
97
G7
249
022
923
G6
681109762144
124599191243
140049058375
G5
2902
2915
2133
G4
14211761885442314254377607001935106
93143518476293001920236248475131960
85677728812486989926619930111322136
G3
7496396646
7462842636
4558275998
G2
22113
48032
26574
G1
69637
50968
48525
ĐB
746834
722826
294495
Số chữ số hiển thị

Lô tô Khánh Hòa Chủ Nhật, 18/10/2026

Lô tô Khánh Hòa Chủ Nhật, 18/10/2026: hai số cuối của mọi giải
020609111113192334
374446495460637688
Lô tô theo đầu và đuôi
ĐầuLô tôĐuôiLô tô
002; 06; 09;060;
111; 11; 13; 19;111; 11;
223;202;
334; 37;313; 23; 63;
444; 46; 49;434; 44; 54;
554;5-
660; 63;606; 46; 76;
776;737;
888;888;
9-909; 19; 49;

Xổ số Miền Trung - Thứ Bảy, 17/10/2026

Xem riêng ngày này »
Bảng so sánh kết quả các tỉnh
GiảiĐà NẵngĐắk NôngQuảng Ngãi
G8
60
63
34
G7
308
203
776
G6
301067593390
809351363519
332860915316
G5
2440
2911
8643
G4
74689894901328183656571139806602349
58679313955860440201851686208092901
03514566325984534395795402869816169
G3
2192706414
6291397611
5407422729
G2
15009
30922
66862
G1
62572
61504
60175
ĐB
755140
377551
193979
Số chữ số hiển thị

Lô tô Đà Nẵng Thứ Bảy, 17/10/2026

Lô tô Đà Nẵng Thứ Bảy, 17/10/2026: hai số cuối của mọi giải
080910131427404049
565960667281899090
Lô tô theo đầu và đuôi
ĐầuLô tôĐuôiLô tô
008; 09;010; 40; 40; 60; 90; 90;
110; 13; 14;181;
227;272;
3-313;
440; 40; 49;414;
556; 59;5-
660; 66;656; 66;
772;727;
881; 89;808;
990; 90;909; 49; 59; 89;

Xổ số Miền Trung - Thứ Sáu, 16/10/2026

Xem riêng ngày này »
Bảng so sánh kết quả các tỉnh
GiảiGia LaiNinh Thuận
G8
55
90
G7
120
129
G6
282858146363
150656629624
G5
4787
9169
G4
81804151337589388292498796371537682
49892035146281514396288841951220131
G3
4667868824
7798961907
G2
30082
24493
G1
35668
48431
ĐB
403215
171770
Số chữ số hiển thị

Lô tô Gia Lai Thứ Sáu, 16/10/2026

Lô tô Gia Lai Thứ Sáu, 16/10/2026: hai số cuối của mọi giải
041415152024283355
636878798282879293
Lô tô theo đầu và đuôi
ĐầuLô tôĐuôiLô tô
004;020;
114; 15; 15;1-
220; 24; 28;282; 82; 92;
333;333; 63; 93;
4-404; 14; 24;
555;515; 15; 55;
663; 68;6-
778; 79;787;
882; 82; 87;828; 68; 78;
992; 93;979;

Xổ số Miền Trung - Thứ Năm, 15/10/2026

Xem riêng ngày này »
Bảng so sánh kết quả các tỉnh
GiảiBình ĐịnhQuảng BìnhQuảng Trị
G8
73
03
17
G7
643
065
478
G6
169993002086
558903719293
918609384731
G5
5029
4891
5180
G4
42060170884912961992992982155580161
11485040245809993665810115821949934
85087662800401790468747057788499740
G3
6901039360
1080825760
7225136453
G2
33809
01686
52680
G1
91823
57066
71612
ĐB
438678
314660
316331
Số chữ số hiển thị

Lô tô Bình Định Thứ Năm, 15/10/2026

Lô tô Bình Định Thứ Năm, 15/10/2026: hai số cuối của mọi giải
000910232929435560
606173788688929899
Lô tô theo đầu và đuôi
ĐầuLô tôĐuôiLô tô
000; 09;000; 10; 60; 60;
110;161;
223; 29; 29;292;
3-323; 43; 73;
443;4-
555;555;
660; 60; 61;686;
773; 78;7-
886; 88;878; 88; 98;
992; 98; 99;909; 29; 29; 99;

Xổ số Miền Trung - Thứ Tư, 14/10/2026

Xem riêng ngày này »
Bảng so sánh kết quả các tỉnh
GiảiĐà NẵngKhánh Hòa
G8
54
43
G7
835
694
G6
207411265636
997660839286
G5
0880
3840
G4
79774322573219124184079038086006209
71361831521207989910123294739549812
G3
2412473876
9114916863
G2
00411
53665
G1
05429
61326
ĐB
214252
077039
Số chữ số hiển thị

Lô tô Đà Nẵng Thứ Tư, 14/10/2026

Lô tô Đà Nẵng Thứ Tư, 14/10/2026: hai số cuối của mọi giải
030911242629353652
545760747476808491
Lô tô theo đầu và đuôi
ĐầuLô tôĐuôiLô tô
003; 09;060; 80;
111;111; 91;
224; 26; 29;252;
335; 36;303;
4-424; 54; 74; 74; 84;
552; 54; 57;535;
660;626; 36; 76;
774; 74; 76;757;
880; 84;8-
991;909; 29;

Xổ số Miền Trung - Thứ Ba, 13/10/2026

Xem riêng ngày này »
Bảng so sánh kết quả các tỉnh
GiảiĐắk LắkQuảng Nam
G8
39
01
G7
190
519
G6
180714235330
292932352087
G5
4770
5252
G4
63597464636120536930441021700353193
86318471859695180922646399028914482
G3
0219124739
9473185378
G2
56145
67927
G1
64274
96716
ĐB
888136
555708
Số chữ số hiển thị

Lô tô Đắk Lắk Thứ Ba, 13/10/2026

Lô tô Đắk Lắk Thứ Ba, 13/10/2026: hai số cuối của mọi giải
020305072330303639
394563707490919397
Lô tô theo đầu và đuôi
ĐầuLô tôĐuôiLô tô
002; 03; 05; 07;030; 30; 70; 90;
1-191;
223;202;
330; 30; 36; 39; 39;303; 23; 63; 93;
445;474;
5-505; 45;
663;636;
770; 74;707; 97;
8-8-
990; 91; 93; 97;939; 39;

Xổ số Miền Trung - Thứ Hai, 12/10/2026

Xem riêng ngày này »
Bảng so sánh kết quả các tỉnh
GiảiPhú YênThừa Thiên Huế
G8
10
50
G7
261
543
G6
646029349574
865418362538
G5
5719
0466
G4
23908582782968644961272046883159644
33040857837477408548972294350344588
G3
7837767207
3113730665
G2
86949
56734
G1
54312
90843
ĐB
841328
593056
Số chữ số hiển thị

Lô tô Phú Yên Thứ Hai, 12/10/2026

Lô tô Phú Yên Thứ Hai, 12/10/2026: hai số cuối của mọi giải
040708101219283134
444960616174777886
Lô tô theo đầu và đuôi
ĐầuLô tôĐuôiLô tô
004; 07; 08;010; 60;
110; 12; 19;131; 61; 61;
228;212;
331; 34;3-
444; 49;404; 34; 44; 74;
5-5-
660; 61; 61;686;
774; 77; 78;707; 77;
886;808; 28; 78;
9-919; 49;

Kết quả XSMT theo tháng