Bỏ qua và đi đến nội dung chính
KQXS NOW

Kết quả Miền Trung hôm qua 12/10/2026

Thứ Hai, 12/10/2026

Kết quả XSMT Thứ Hai, 12/10/2026

Bảng so sánh kết quả các tỉnh
GiảiPhú YênThừa Thiên Huế
G8
10
50
G7
261
543
G6
646029349574
865418362538
G5
5719
0466
G4
23908582782968644961272046883159644
33040857837477408548972294350344588
G3
7837767207
3113730665
G2
86949
56734
G1
54312
90843
ĐB
841328
593056
Số chữ số hiển thị

Lô tô Phú Yên Thứ Hai, 12/10/2026

Lô tô Phú Yên Thứ Hai, 12/10/2026: hai số cuối của mọi giải
040708101219283134
444960616174777886
Lô tô theo đầu và đuôi
ĐầuLô tôĐuôiLô tô
004; 07; 08;010; 60;
110; 12; 19;131; 61; 61;
228;212;
331; 34;3-
444; 49;404; 34; 44; 74;
5-5-
660; 61; 61;686;
774; 77; 78;707; 77;
886;808; 28; 78;
9-919; 49;
Cơ cấu giải thưởng Miền Trung
Cơ cấu giải thưởng Miền Trung
GiảiGiá trị mỗi giải (đồng)Số giải
Giải đặc biệt2.000.000.0001
Giải nhất30.000.00010
Giải nhì15.000.00010
Giải ba10.000.00020
Giải tư3.000.00070
Giải năm1.000.000100
Giải sáu400.000300
Giải bảy200.0001.000
Giải tám100.00010.000
Tổng các giải chính11.511
Giải phụ đặc biệtVé chỉ sai 01 chữ số ở hàng trăm ngàn so với giải đặc biệt.50.000.0009
Giải khuyến khíchVé trúng ở hàng trăm ngàn, nhưng chỉ sai 01 chữ số ở bất kì hàng nào của 05 chữ số còn lại so với giải đặc biệt.6.000.00045

Vé 10.000 đồng. Áp dụng từ kỳ mở thưởng 03/01/2017 (đang áp dụng). Vé trúng phải lĩnh thưởng trong 30 ngày kể từ ngày mở thưởng.

Giải thích chi tiết cơ cấu giải thưởng »

Nguồn: Công ty XSKT Bà Rịa - Vũng Tàu (cơ cấu giải thưởng); Công ty XSKT Ninh Thuận (cơ cấu giải thưởng).

Xổ số Miền Trung - Chủ Nhật, 11/10/2026

Xem riêng ngày này »
Bảng so sánh kết quả các tỉnh
GiảiKhánh HòaKon TumThừa Thiên Huế
G8
52
91
21
G7
262
556
483
G6
005358668381
828703694055
555466478094
G5
6993
5723
2119
G4
20718953595271699345721233378375666
11661989979141377307301886914873913
58016155081666629606013398360039604
G3
1200059108
0612443310
2893078361
G2
64472
80979
77022
G1
48405
20441
43311
ĐB
158572
336941
715223
Số chữ số hiển thị

Lô tô Khánh Hòa Chủ Nhật, 11/10/2026

Lô tô Khánh Hòa Chủ Nhật, 11/10/2026: hai số cuối của mọi giải
000508161823455253
596266667272818393
Lô tô theo đầu và đuôi
ĐầuLô tôĐuôiLô tô
000; 05; 08;000;
116; 18;181;
223;252; 62; 72; 72;
3-323; 53; 83; 93;
445;4-
552; 53; 59;505; 45;
662; 66; 66;616; 66; 66;
772; 72;7-
881; 83;808; 18;
993;959;

Xổ số Miền Trung - Thứ Bảy, 10/10/2026

Xem riêng ngày này »
Bảng so sánh kết quả các tỉnh
GiảiĐà NẵngĐắk NôngQuảng Ngãi
G8
54
97
70
G7
266
563
274
G6
368116420735
218747110648
273418417937
G5
0250
5860
4928
G4
07184204903358525325179718018093490
98768427168511929581131219082007415
88311947683226179970156128336934701
G3
3642392289
2706296358
2831611137
G2
62917
66514
90352
G1
65774
80546
52662
ĐB
103614
109977
308363
Số chữ số hiển thị

Lô tô Đà Nẵng Thứ Bảy, 10/10/2026

Lô tô Đà Nẵng Thứ Bảy, 10/10/2026: hai số cuối của mọi giải
141723253542505466
717480818485899090
Lô tô theo đầu và đuôi
ĐầuLô tôĐuôiLô tô
0-050; 80; 90; 90;
114; 17;171; 81;
223; 25;242;
335;323;
442;414; 54; 74; 84;
550; 54;525; 35; 85;
666;666;
771; 74;717;
880; 81; 84; 85; 89;8-
990; 90;989;

Xổ số Miền Trung - Thứ Sáu, 09/10/2026

Xem riêng ngày này »
Bảng so sánh kết quả các tỉnh
GiảiGia LaiNinh Thuận
G8
37
87
G7
235
228
G6
307511255652
119260666789
G5
2141
3270
G4
61697599196790547816390630025088889
42955548900578462277543440907201063
G3
1026053008
7221450292
G2
10547
15680
G1
50934
60244
ĐB
163056
417882
Số chữ số hiển thị

Lô tô Gia Lai Thứ Sáu, 09/10/2026

Lô tô Gia Lai Thứ Sáu, 09/10/2026: hai số cuối của mọi giải
050816192534353741
475052566063758997
Lô tô theo đầu và đuôi
ĐầuLô tôĐuôiLô tô
005; 08;050; 60;
116; 19;141;
225;252;
334; 35; 37;363;
441; 47;434;
550; 52; 56;505; 25; 35; 75;
660; 63;616; 56;
775;737; 47; 97;
889;808;
997;919; 89;

Xổ số Miền Trung - Thứ Năm, 08/10/2026

Xem riêng ngày này »
Bảng so sánh kết quả các tỉnh
GiảiBình ĐịnhQuảng BìnhQuảng Trị
G8
43
01
52
G7
014
374
280
G6
144661543462
358649638420
988456310358
G5
9188
9050
6590
G4
20546414471657339584315880569423471
90133950142148784446761553841911272
06370904363717021790561328556315235
G3
9537034178
9470034222
0877995691
G2
33467
39566
84523
G1
70271
40459
65724
ĐB
456140
071915
704417
Số chữ số hiển thị

Lô tô Bình Định Thứ Năm, 08/10/2026

Lô tô Bình Định Thứ Năm, 08/10/2026: hai số cuối của mọi giải
144043464647546267
707171737884888894
Lô tô theo đầu và đuôi
ĐầuLô tôĐuôiLô tô
0-040; 70;
114;171; 71;
2-262;
3-343; 73;
440; 43; 46; 46; 47;414; 54; 84; 94;
554;5-
662; 67;646; 46;
770; 71; 71; 73; 78;747; 67;
884; 88; 88;878; 88; 88;
994;9-

Xổ số Miền Trung - Thứ Tư, 07/10/2026

Xem riêng ngày này »
Bảng so sánh kết quả các tỉnh
GiảiĐà NẵngKhánh Hòa
G8
18
48
G7
926
328
G6
175157669056
574477418268
G5
8203
4158
G4
79652589032665918938491653872543179
92613577753223633653817143741014531
G3
1635758333
3232383249
G2
74954
33117
G1
60463
07427
ĐB
935707
738705
Số chữ số hiển thị

Lô tô Đà Nẵng Thứ Tư, 07/10/2026

Lô tô Đà Nẵng Thứ Tư, 07/10/2026: hai số cuối của mọi giải
030307182526333851
525456575963656679
Lô tô theo đầu và đuôi
ĐầuLô tôĐuôiLô tô
003; 03; 07;0-
118;151;
225; 26;252;
333; 38;303; 03; 33; 63;
4-454;
551; 52; 54; 56; 57; 59;525; 65;
663; 65; 66;626; 56; 66;
779;707; 57;
8-818; 38;
9-959; 79;

Xổ số Miền Trung - Thứ Ba, 06/10/2026

Xem riêng ngày này »
Bảng so sánh kết quả các tỉnh
GiảiĐắk LắkQuảng Nam
G8
98
84
G7
698
859
G6
258878978059
412541124099
G5
6315
1108
G4
81826108758637111704626234223914013
90228492222786181425563764732938942
G3
6026213504
9470008248
G2
91303
37128
G1
35694
65082
ĐB
438963
846121
Số chữ số hiển thị

Lô tô Đắk Lắk Thứ Ba, 06/10/2026

Lô tô Đắk Lắk Thứ Ba, 06/10/2026: hai số cuối của mọi giải
030404131523263959
626371758894979898
Lô tô theo đầu và đuôi
ĐầuLô tôĐuôiLô tô
003; 04; 04;0-
113; 15;171;
223; 26;262;
339;303; 13; 23; 63;
4-404; 04; 94;
559;515; 75;
662; 63;626;
771; 75;797;
888;888; 98; 98;
994; 97; 98; 98;939; 59;

Xổ số Miền Trung - Thứ Hai, 05/10/2026

Xem riêng ngày này »
Bảng so sánh kết quả các tỉnh
GiảiPhú YênThừa Thiên Huế
G8
72
32
G7
310
709
G6
228012562587
730656315808
G5
0107
4366
G4
53512213008921245173251967258665817
95101341169265535498871246213769034
G3
8050476581
7321756441
G2
45402
82982
G1
74244
88389
ĐB
918260
921241
Số chữ số hiển thị

Lô tô Phú Yên Thứ Hai, 05/10/2026

Lô tô Phú Yên Thứ Hai, 05/10/2026: hai số cuối của mọi giải
000204071012121744
566072738081868796
Lô tô theo đầu và đuôi
ĐầuLô tôĐuôiLô tô
000; 02; 04; 07;000; 10; 60; 80;
110; 12; 12; 17;181;
2-202; 12; 12; 72;
3-373;
444;404; 44;
556;5-
660;656; 86; 96;
772; 73;707; 17; 87;
880; 81; 86; 87;8-
996;9-

Kết quả XSMT theo tháng