Xổ số TP. HCM (XSHCM) - Kết quả xổ số mới nhất
Xổ số TP. HCM - XSHCM, KQXS TP. HCM thuộc xổ số kiến thiết miền Nam, mở thưởng thứ hai, thứ bảy hằng tuần lúc 16h15. Trang cập nhật kết quả xổ số TP. HCM từng giải, bảng lô tô đầu đuôi, thống kê và các kỳ quay trước.
TP. HCM không quay hôm nay. Đang hiển thị kết quả kỳ gần nhất ngày 02/11/2026.
Kết quả kỳ gần nhất – 02/11/2026
Xem riêng ngày này »Xổ số TP. HCM
02/11/2026| G.8 | 92 |
|---|---|
| G.7 | 389 |
| G.6 | 204894606759 |
| G.5 | 7768 |
| G.4 | 07280960793045227723550378657932043 |
| G.3 | 2698785327 |
| G.2 | 64302 |
| G.1 | 13218 |
| G.ĐB | 247230 |
Lô tô TP. HCM Thứ Hai, 02/11/2026
| 02 | 18 | 23 | 27 | 30 | 37 | 43 | 48 | 52 |
| 59 | 60 | 68 | 79 | 79 | 80 | 87 | 89 | 92 |
| Đầu | Lô tô | Đuôi | Lô tô |
|---|---|---|---|
| 0 | 02; | 0 | 30; 60; 80; |
| 1 | 18; | 1 | - |
| 2 | 23; 27; | 2 | 02; 52; 92; |
| 3 | 30; 37; | 3 | 23; 43; |
| 4 | 43; 48; | 4 | - |
| 5 | 52; 59; | 5 | - |
| 6 | 60; 68; | 6 | - |
| 7 | 79; 79; | 7 | 27; 37; 87; |
| 8 | 80; 87; 89; | 8 | 18; 48; 68; |
| 9 | 92; | 9 | 59; 79; 79; 89; |
Lịch quay xổ số TP. HCM
Lịch quay: TP. HCM – thứ hai, thứ bảy hàng tuần, lúc 16h15 (giờ Việt Nam). Hôm nay không có kỳ quay. Lịch các đài khác cùng miền xem tại xổ số miền nam.
Các đài xổ số Miền Nam quay cùng ngày 02/11/2026
XSMN ngày này »Cùng ngày 02/11/2026 với TP. HCM: xổ số Cà Mau, xổ số Đồng Tháp.
Thống kê xổ số TP. HCM 30 kỳ gần nhất
Thống kê cả miền »Trong 30 kỳ quay xổ số TP. HCM từ 25/07/2026 đến 02/11/2026, các cặp lô tô về nhiều nhất là 22 (14 lần), 31 (11 lần), 59 (11 lần), cặp 26 lâu chưa về nhất (26 kỳ). Số liệu chỉ thống kê các kỳ đã quay, không phải dự đoán.
Lô tô TP. HCM về nhiều nhất
- 22 14 lần
- 31 11 lần
- 59 11 lần
- 85 10 lần
- 37 9 lần
- 51 9 lần
- 58 9 lần
- 69 9 lần
- 91 9 lần
- 27 8 lần
Lô gan TP. HCM
- 26 26 kỳ
- 38 25 kỳ
- 41 24 kỳ
- 94 20 kỳ
- 06 19 kỳ
- 04 17 kỳ
- 64 16 kỳ
- 32 15 kỳ
- 95 15 kỳ
- 08 13 kỳ
Giải đặc biệt xổ số TP. HCM các kỳ gần đây
| Ngày quay | Giải đặc biệt | 2 số cuối |
|---|---|---|
| Thứ hai, 02/11/2026 | 247230 | 30 |
| Thứ bảy, 31/10/2026 | 897978 | 78 |
| Thứ hai, 26/10/2026 | 472899 | 99 |
| Thứ bảy, 24/10/2026 | 698440 | 40 |
| Thứ hai, 19/10/2026 | 091891 | 91 |
| Thứ bảy, 17/10/2026 | 590803 | 03 |
| Thứ hai, 12/10/2026 | 290770 | 70 |
| Thứ bảy, 10/10/2026 | 517827 | 27 |
| Thứ hai, 05/10/2026 | 750136 | 36 |
| Thứ bảy, 03/10/2026 | 660851 | 51 |
Cơ cấu giải thưởng xổ số TP. HCM
| Giải | Giá trị mỗi giải (đồng) | Số giải | Tổng giá trị (đồng) |
|---|---|---|---|
| Giải đặc biệt | 2.000.000.000 | 1 | 2.000.000.000 |
| Giải nhất | 30.000.000 | 10 | 300.000.000 |
| Giải nhì | 15.000.000 | 10 | 150.000.000 |
| Giải ba | 10.000.000 | 20 | 200.000.000 |
| Giải tư | 3.000.000 | 70 | 210.000.000 |
| Giải năm | 1.000.000 | 100 | 100.000.000 |
| Giải sáu | 400.000 | 300 | 120.000.000 |
| Giải bảy | 200.000 | 1.000 | 200.000.000 |
| Giải tám | 100.000 | 10.000 | 1.000.000.000 |
| Tổng các giải chính | 11.511 | 4.280.000.000 | |
| Giải phụ đặc biệtVé chỉ sai 01 chữ số ở hàng trăm ngàn so với giải đặc biệt. | 50.000.000 | 9 | 450.000.000 |
| Giải khuyến khíchVé trúng ở hàng trăm ngàn, nhưng chỉ sai 01 chữ số ở bất kì hàng nào của 05 chữ số còn lại so với giải đặc biệt. | 6.000.000 | 45 | 270.000.000 |
Vé 10.000 đồng. Áp dụng từ kỳ mở thưởng 03/01/2017 (đang áp dụng). Vé trúng phải lĩnh thưởng trong 30 ngày kể từ ngày mở thưởng.
Giải thích chi tiết cơ cấu giải thưởng »
Nguồn: Công ty XSKT Bà Rịa - Vũng Tàu (cơ cấu giải thưởng); Công ty XSKT Ninh Thuận (cơ cấu giải thưởng).
Xổ số TP. HCM - Thứ Bảy, 31/10/2026
31/10/2026| G.8 | 39 |
|---|---|
| G.7 | 725 |
| G.6 | 007915592765 |
| G.5 | 3202 |
| G.4 | 87562893070872345179893634689733434 |
| G.3 | 7205668951 |
| G.2 | 97736 |
| G.1 | 51251 |
| G.ĐB | 897978 |
Lô tô TP. HCM Thứ Bảy, 31/10/2026
| 02 | 07 | 23 | 25 | 34 | 36 | 39 | 51 | 51 |
| 56 | 59 | 62 | 63 | 65 | 78 | 79 | 79 | 97 |
| Đầu | Lô tô | Đuôi | Lô tô |
|---|---|---|---|
| 0 | 02; 07; | 0 | - |
| 1 | - | 1 | 51; 51; |
| 2 | 23; 25; | 2 | 02; 62; |
| 3 | 34; 36; 39; | 3 | 23; 63; |
| 4 | - | 4 | 34; |
| 5 | 51; 51; 56; 59; | 5 | 25; 65; |
| 6 | 62; 63; 65; | 6 | 36; 56; |
| 7 | 78; 79; 79; | 7 | 07; 97; |
| 8 | - | 8 | 78; |
| 9 | 97; | 9 | 39; 59; 79; 79; |
Xổ số TP. HCM - Thứ Hai, 26/10/2026
26/10/2026| G.8 | 74 |
|---|---|
| G.7 | 010 |
| G.6 | 345296873427 |
| G.5 | 3987 |
| G.4 | 78899134216912262142488879054068727 |
| G.3 | 7944635158 |
| G.2 | 54677 |
| G.1 | 78600 |
| G.ĐB | 472899 |
Lô tô TP. HCM Thứ Hai, 26/10/2026
| 00 | 10 | 21 | 22 | 27 | 27 | 40 | 42 | 46 |
| 52 | 58 | 74 | 77 | 87 | 87 | 87 | 99 | 99 |
| Đầu | Lô tô | Đuôi | Lô tô |
|---|---|---|---|
| 0 | 00; | 0 | 00; 10; 40; |
| 1 | 10; | 1 | 21; |
| 2 | 21; 22; 27; 27; | 2 | 22; 42; 52; |
| 3 | - | 3 | - |
| 4 | 40; 42; 46; | 4 | 74; |
| 5 | 52; 58; | 5 | - |
| 6 | - | 6 | 46; |
| 7 | 74; 77; | 7 | 27; 27; 77; 87; 87; 87; |
| 8 | 87; 87; 87; | 8 | 58; |
| 9 | 99; 99; | 9 | 99; 99; |
Xổ số TP. HCM - Thứ Bảy, 24/10/2026
24/10/2026| G.8 | 51 |
|---|---|
| G.7 | 554 |
| G.6 | 678130566237 |
| G.5 | 1148 |
| G.4 | 97890295671905313566977603603571847 |
| G.3 | 9016937660 |
| G.2 | 28385 |
| G.1 | 28505 |
| G.ĐB | 698440 |
Lô tô TP. HCM Thứ Bảy, 24/10/2026
| 05 | 35 | 37 | 40 | 47 | 48 | 51 | 53 | 54 |
| 56 | 60 | 60 | 66 | 67 | 69 | 81 | 85 | 90 |
| Đầu | Lô tô | Đuôi | Lô tô |
|---|---|---|---|
| 0 | 05; | 0 | 40; 60; 60; 90; |
| 1 | - | 1 | 51; 81; |
| 2 | - | 2 | - |
| 3 | 35; 37; | 3 | 53; |
| 4 | 40; 47; 48; | 4 | 54; |
| 5 | 51; 53; 54; 56; | 5 | 05; 35; 85; |
| 6 | 60; 60; 66; 67; 69; | 6 | 56; 66; |
| 7 | - | 7 | 37; 47; 67; |
| 8 | 81; 85; | 8 | 48; |
| 9 | 90; | 9 | 69; |
Xổ số TP. HCM - Thứ Hai, 19/10/2026
19/10/2026| G.8 | 20 |
|---|---|
| G.7 | 585 |
| G.6 | 942854990311 |
| G.5 | 4598 |
| G.4 | 67735340734866754437553006541060091 |
| G.3 | 8284964610 |
| G.2 | 15175 |
| G.1 | 17912 |
| G.ĐB | 091891 |
Lô tô TP. HCM Thứ Hai, 19/10/2026
| 00 | 10 | 10 | 11 | 12 | 20 | 28 | 35 | 37 |
| 49 | 67 | 73 | 75 | 85 | 91 | 91 | 98 | 99 |
| Đầu | Lô tô | Đuôi | Lô tô |
|---|---|---|---|
| 0 | 00; | 0 | 00; 10; 10; 20; |
| 1 | 10; 10; 11; 12; | 1 | 11; 91; 91; |
| 2 | 20; 28; | 2 | 12; |
| 3 | 35; 37; | 3 | 73; |
| 4 | 49; | 4 | - |
| 5 | - | 5 | 35; 75; 85; |
| 6 | 67; | 6 | - |
| 7 | 73; 75; | 7 | 37; 67; |
| 8 | 85; | 8 | 28; 98; |
| 9 | 91; 91; 98; 99; | 9 | 49; 99; |
Xổ số TP. HCM - Thứ Bảy, 17/10/2026
17/10/2026| G.8 | 47 |
|---|---|
| G.7 | 262 |
| G.6 | 663563500337 |
| G.5 | 0788 |
| G.4 | 34507472729379289283367905785516148 |
| G.3 | 8027921331 |
| G.2 | 99287 |
| G.1 | 14485 |
| G.ĐB | 590803 |
Lô tô TP. HCM Thứ Bảy, 17/10/2026
| 03 | 07 | 31 | 35 | 37 | 47 | 48 | 50 | 55 |
| 62 | 72 | 79 | 83 | 85 | 87 | 88 | 90 | 92 |
| Đầu | Lô tô | Đuôi | Lô tô |
|---|---|---|---|
| 0 | 03; 07; | 0 | 50; 90; |
| 1 | - | 1 | 31; |
| 2 | - | 2 | 62; 72; 92; |
| 3 | 31; 35; 37; | 3 | 03; 83; |
| 4 | 47; 48; | 4 | - |
| 5 | 50; 55; | 5 | 35; 55; 85; |
| 6 | 62; | 6 | - |
| 7 | 72; 79; | 7 | 07; 37; 47; 87; |
| 8 | 83; 85; 87; 88; | 8 | 48; 88; |
| 9 | 90; 92; | 9 | 79; |
Xổ số TP. HCM - Thứ Hai, 12/10/2026
12/10/2026| G.8 | 91 |
|---|---|
| G.7 | 029 |
| G.6 | 845120172393 |
| G.5 | 6811 |
| G.4 | 65873981341698650949916804058943031 |
| G.3 | 0685581447 |
| G.2 | 81033 |
| G.1 | 14385 |
| G.ĐB | 290770 |
Lô tô TP. HCM Thứ Hai, 12/10/2026
| 11 | 17 | 29 | 31 | 33 | 34 | 47 | 49 | 51 |
| 55 | 70 | 73 | 80 | 85 | 86 | 89 | 91 | 93 |
| Đầu | Lô tô | Đuôi | Lô tô |
|---|---|---|---|
| 0 | - | 0 | 70; 80; |
| 1 | 11; 17; | 1 | 11; 31; 51; 91; |
| 2 | 29; | 2 | - |
| 3 | 31; 33; 34; | 3 | 33; 73; 93; |
| 4 | 47; 49; | 4 | 34; |
| 5 | 51; 55; | 5 | 55; 85; |
| 6 | - | 6 | 86; |
| 7 | 70; 73; | 7 | 17; 47; |
| 8 | 80; 85; 86; 89; | 8 | - |
| 9 | 91; 93; | 9 | 29; 49; 89; |
Xổ số TP. HCM - Thứ Bảy, 10/10/2026
10/10/2026| G.8 | 96 |
|---|---|
| G.7 | 725 |
| G.6 | 395239144285 |
| G.5 | 9354 |
| G.4 | 26861705167028311000697657082176949 |
| G.3 | 5781189681 |
| G.2 | 46458 |
| G.1 | 81024 |
| G.ĐB | 517827 |
Lô tô TP. HCM Thứ Bảy, 10/10/2026
| 00 | 11 | 14 | 16 | 21 | 24 | 25 | 27 | 49 |
| 52 | 54 | 58 | 61 | 65 | 81 | 83 | 85 | 96 |
| Đầu | Lô tô | Đuôi | Lô tô |
|---|---|---|---|
| 0 | 00; | 0 | 00; |
| 1 | 11; 14; 16; | 1 | 11; 21; 61; 81; |
| 2 | 21; 24; 25; 27; | 2 | 52; |
| 3 | - | 3 | 83; |
| 4 | 49; | 4 | 14; 24; 54; |
| 5 | 52; 54; 58; | 5 | 25; 65; 85; |
| 6 | 61; 65; | 6 | 16; 96; |
| 7 | - | 7 | 27; |
| 8 | 81; 83; 85; | 8 | 58; |
| 9 | 96; | 9 | 49; |
Kết quả xổ số TP. HCM theo tháng
Câu hỏi thường gặp về xổ số TP. HCM
- Xổ số TP. HCM quay thứ mấy, mấy giờ?
- Xổ số TP. HCM (XSHCM) mở thưởng vào thứ hai, thứ bảy hằng tuần, lúc 16h15 (giờ Việt Nam), cùng giờ với các đài xổ số miền Nam.
- XSHCM là gì?
- XSHCM là cách viết tắt của "xổ số TP. HCM", tức xổ số kiến thiết TP. HCM thuộc khu vực miền Nam. Tra XSHCM là xem kết quả xổ số đài TP. HCM; trang này luôn hiển thị kỳ quay mới nhất.
- Kết quả xổ số TP. HCM kỳ gần nhất là bao nhiêu?
- Kỳ quay ngày 02/11/2026, giải đặc biệt xổ số TP. HCM là 247230. Các giải còn lại và bảng lô tô có trong bảng kết quả ở trên.
- Giải đặc biệt xổ số TP. HCM được bao nhiêu tiền?
- Vé xổ số TP. HCM giá 10.000đ. Trúng giải đặc biệt (trùng cả 6 số) được 2.000.000.000đ; giải nhỏ nhất là giải tám (trùng 2 số cuối), 100.000đ.
- Trúng xổ số TP. HCM lĩnh thưởng trong bao lâu?
- Trong 30 ngày kể từ ngày quay số, theo cơ cấu giải thưởng của xổ số kiến thiết miền Nam. Quá hạn này vé trúng không còn được lĩnh.
