Xổ số Cần Thơ (XSCT) - Kết quả xổ số mới nhất
Xổ số Cần Thơ - XSCT, KQXS Cần Thơ thuộc xổ số kiến thiết miền Nam, mở thưởng thứ tư hằng tuần lúc 16h15. Trang cập nhật kết quả xổ số Cần Thơ từng giải, bảng lô tô đầu đuôi, thống kê và các kỳ quay trước.
Cần Thơ không quay hôm nay. Đang hiển thị kết quả kỳ gần nhất ngày 04/11/2026.
Kết quả kỳ gần nhất – 04/11/2026
Xem riêng ngày này »Xổ số Cần Thơ
04/11/2026| G.8 | 32 |
|---|---|
| G.7 | 961 |
| G.6 | 616603360089 |
| G.5 | 1977 |
| G.4 | 14798925524427030081258909726425251 |
| G.3 | 4044342691 |
| G.2 | 92453 |
| G.1 | 10347 |
| G.ĐB | 396001 |
Lô tô Cần Thơ Thứ Tư, 04/11/2026
| 01 | 32 | 36 | 43 | 47 | 51 | 52 | 53 | 61 |
| 64 | 66 | 70 | 77 | 81 | 89 | 90 | 91 | 98 |
| Đầu | Lô tô | Đuôi | Lô tô |
|---|---|---|---|
| 0 | 01; | 0 | 70; 90; |
| 1 | - | 1 | 01; 51; 61; 81; 91; |
| 2 | - | 2 | 32; 52; |
| 3 | 32; 36; | 3 | 43; 53; |
| 4 | 43; 47; | 4 | 64; |
| 5 | 51; 52; 53; | 5 | - |
| 6 | 61; 64; 66; | 6 | 36; 66; |
| 7 | 70; 77; | 7 | 47; 77; |
| 8 | 81; 89; | 8 | 98; |
| 9 | 90; 91; 98; | 9 | 89; |
Lịch quay xổ số Cần Thơ
Lịch quay: Cần Thơ – thứ tư hàng tuần, lúc 16h15 (giờ Việt Nam). Hôm nay không có kỳ quay. Lịch các đài khác cùng miền xem tại xổ số miền nam.
Các đài xổ số Miền Nam quay cùng ngày 04/11/2026
XSMN ngày này »Cùng ngày 04/11/2026 với Cần Thơ: xổ số Đồng Nai, xổ số Sóc Trăng.
Thống kê xổ số Cần Thơ 30 kỳ gần nhất
Thống kê cả miền »Trong 30 kỳ quay xổ số Cần Thơ từ 15/04/2026 đến 04/11/2026, các cặp lô tô về nhiều nhất là 48 (11 lần), 04 (10 lần), 35 (10 lần), cặp 94 lâu chưa về nhất (23 kỳ). Số liệu chỉ thống kê các kỳ đã quay, không phải dự đoán.
Lô tô Cần Thơ về nhiều nhất
- 48 11 lần
- 04 10 lần
- 35 10 lần
- 44 10 lần
- 45 10 lần
- 62 10 lần
- 31 9 lần
- 90 9 lần
- 96 9 lần
- 05 8 lần
Lô gan Cần Thơ
- 94 23 kỳ
- 26 18 kỳ
- 34 18 kỳ
- 49 16 kỳ
- 20 15 kỳ
- 29 13 kỳ
- 42 13 kỳ
- 00 12 kỳ
- 06 12 kỳ
- 83 12 kỳ
Giải đặc biệt xổ số Cần Thơ các kỳ gần đây
| Ngày quay | Giải đặc biệt | 2 số cuối |
|---|---|---|
| Thứ tư, 04/11/2026 | 396001 | 01 |
| Thứ tư, 28/10/2026 | 155455 | 55 |
| Thứ tư, 21/10/2026 | 934817 | 17 |
| Thứ tư, 14/10/2026 | 589130 | 30 |
| Thứ tư, 07/10/2026 | 011844 | 44 |
| Thứ tư, 30/09/2026 | 216556 | 56 |
| Thứ tư, 23/09/2026 | 157293 | 93 |
| Thứ tư, 16/09/2026 | 171205 | 05 |
| Thứ tư, 09/09/2026 | 637211 | 11 |
| Thứ tư, 02/09/2026 | 886199 | 99 |
Cơ cấu giải thưởng xổ số Cần Thơ
| Giải | Giá trị mỗi giải (đồng) | Số giải | Tổng giá trị (đồng) |
|---|---|---|---|
| Giải đặc biệt | 2.000.000.000 | 1 | 2.000.000.000 |
| Giải nhất | 30.000.000 | 10 | 300.000.000 |
| Giải nhì | 15.000.000 | 10 | 150.000.000 |
| Giải ba | 10.000.000 | 20 | 200.000.000 |
| Giải tư | 3.000.000 | 70 | 210.000.000 |
| Giải năm | 1.000.000 | 100 | 100.000.000 |
| Giải sáu | 400.000 | 300 | 120.000.000 |
| Giải bảy | 200.000 | 1.000 | 200.000.000 |
| Giải tám | 100.000 | 10.000 | 1.000.000.000 |
| Tổng các giải chính | 11.511 | 4.280.000.000 | |
| Giải phụ đặc biệtVé chỉ sai 01 chữ số ở hàng trăm ngàn so với giải đặc biệt. | 50.000.000 | 9 | 450.000.000 |
| Giải khuyến khíchVé trúng ở hàng trăm ngàn, nhưng chỉ sai 01 chữ số ở bất kì hàng nào của 05 chữ số còn lại so với giải đặc biệt. | 6.000.000 | 45 | 270.000.000 |
Vé 10.000 đồng. Áp dụng từ kỳ mở thưởng 03/01/2017 (đang áp dụng). Vé trúng phải lĩnh thưởng trong 30 ngày kể từ ngày mở thưởng.
Giải thích chi tiết cơ cấu giải thưởng »
Nguồn: Công ty XSKT Bà Rịa - Vũng Tàu (cơ cấu giải thưởng); Công ty XSKT Ninh Thuận (cơ cấu giải thưởng).
Xổ số Cần Thơ - Thứ Tư, 28/10/2026
28/10/2026| G.8 | 59 |
|---|---|
| G.7 | 043 |
| G.6 | 700115043205 |
| G.5 | 2295 |
| G.4 | 63510358841469059504545044393842228 |
| G.3 | 0254136560 |
| G.2 | 81976 |
| G.1 | 71298 |
| G.ĐB | 155455 |
Lô tô Cần Thơ Thứ Tư, 28/10/2026
| 01 | 04 | 04 | 04 | 05 | 10 | 28 | 38 | 41 |
| 43 | 55 | 59 | 60 | 76 | 84 | 90 | 95 | 98 |
| Đầu | Lô tô | Đuôi | Lô tô |
|---|---|---|---|
| 0 | 01; 04; 04; 04; 05; | 0 | 10; 60; 90; |
| 1 | 10; | 1 | 01; 41; |
| 2 | 28; | 2 | - |
| 3 | 38; | 3 | 43; |
| 4 | 41; 43; | 4 | 04; 04; 04; 84; |
| 5 | 55; 59; | 5 | 05; 55; 95; |
| 6 | 60; | 6 | 76; |
| 7 | 76; | 7 | - |
| 8 | 84; | 8 | 28; 38; 98; |
| 9 | 90; 95; 98; | 9 | 59; |
Xổ số Cần Thơ - Thứ Tư, 21/10/2026
21/10/2026| G.8 | 96 |
|---|---|
| G.7 | 780 |
| G.6 | 246974626945 |
| G.5 | 8117 |
| G.4 | 40533987587453919950140909341740422 |
| G.3 | 2352553660 |
| G.2 | 95710 |
| G.1 | 32185 |
| G.ĐB | 934817 |
Lô tô Cần Thơ Thứ Tư, 21/10/2026
| 10 | 17 | 17 | 17 | 22 | 25 | 33 | 39 | 45 |
| 50 | 58 | 60 | 62 | 69 | 80 | 85 | 90 | 96 |
| Đầu | Lô tô | Đuôi | Lô tô |
|---|---|---|---|
| 0 | - | 0 | 10; 50; 60; 80; 90; |
| 1 | 10; 17; 17; 17; | 1 | - |
| 2 | 22; 25; | 2 | 22; 62; |
| 3 | 33; 39; | 3 | 33; |
| 4 | 45; | 4 | - |
| 5 | 50; 58; | 5 | 25; 45; 85; |
| 6 | 60; 62; 69; | 6 | 96; |
| 7 | - | 7 | 17; 17; 17; |
| 8 | 80; 85; | 8 | 58; |
| 9 | 90; 96; | 9 | 39; 69; |
Xổ số Cần Thơ - Thứ Tư, 14/10/2026
14/10/2026| G.8 | 13 |
|---|---|
| G.7 | 745 |
| G.6 | 782778668397 |
| G.5 | 9531 |
| G.4 | 34148276822995574244383556109957086 |
| G.3 | 5931034240 |
| G.2 | 25090 |
| G.1 | 32895 |
| G.ĐB | 589130 |
Lô tô Cần Thơ Thứ Tư, 14/10/2026
| 10 | 13 | 27 | 30 | 31 | 40 | 44 | 45 | 48 |
| 55 | 55 | 66 | 82 | 86 | 90 | 95 | 97 | 99 |
| Đầu | Lô tô | Đuôi | Lô tô |
|---|---|---|---|
| 0 | - | 0 | 10; 30; 40; 90; |
| 1 | 10; 13; | 1 | 31; |
| 2 | 27; | 2 | 82; |
| 3 | 30; 31; | 3 | 13; |
| 4 | 40; 44; 45; 48; | 4 | 44; |
| 5 | 55; 55; | 5 | 45; 55; 55; 95; |
| 6 | 66; | 6 | 66; 86; |
| 7 | - | 7 | 27; 97; |
| 8 | 82; 86; | 8 | 48; |
| 9 | 90; 95; 97; 99; | 9 | 99; |
Xổ số Cần Thơ - Thứ Tư, 07/10/2026
07/10/2026| G.8 | 96 |
|---|---|
| G.7 | 799 |
| G.6 | 948605775362 |
| G.5 | 8166 |
| G.4 | 99177776959145084176526568700502124 |
| G.3 | 2256467685 |
| G.2 | 24013 |
| G.1 | 07109 |
| G.ĐB | 011844 |
Lô tô Cần Thơ Thứ Tư, 07/10/2026
| 05 | 09 | 13 | 24 | 44 | 50 | 56 | 62 | 64 |
| 66 | 76 | 77 | 77 | 85 | 86 | 95 | 96 | 99 |
| Đầu | Lô tô | Đuôi | Lô tô |
|---|---|---|---|
| 0 | 05; 09; | 0 | 50; |
| 1 | 13; | 1 | - |
| 2 | 24; | 2 | 62; |
| 3 | - | 3 | 13; |
| 4 | 44; | 4 | 24; 44; 64; |
| 5 | 50; 56; | 5 | 05; 85; 95; |
| 6 | 62; 64; 66; | 6 | 56; 66; 76; 86; 96; |
| 7 | 76; 77; 77; | 7 | 77; 77; |
| 8 | 85; 86; | 8 | - |
| 9 | 95; 96; 99; | 9 | 09; 99; |
Xổ số Cần Thơ - Thứ Tư, 30/09/2026
30/09/2026| G.8 | 36 |
|---|---|
| G.7 | 587 |
| G.6 | 297170272662 |
| G.5 | 5952 |
| G.4 | 29614065874044769545050860566153386 |
| G.3 | 5777549227 |
| G.2 | 51271 |
| G.1 | 25432 |
| G.ĐB | 216556 |
Lô tô Cần Thơ Thứ Tư, 30/09/2026
| 14 | 27 | 27 | 32 | 36 | 45 | 47 | 52 | 56 |
| 61 | 62 | 71 | 71 | 75 | 86 | 86 | 87 | 87 |
| Đầu | Lô tô | Đuôi | Lô tô |
|---|---|---|---|
| 0 | - | 0 | - |
| 1 | 14; | 1 | 61; 71; 71; |
| 2 | 27; 27; | 2 | 32; 52; 62; |
| 3 | 32; 36; | 3 | - |
| 4 | 45; 47; | 4 | 14; |
| 5 | 52; 56; | 5 | 45; 75; |
| 6 | 61; 62; | 6 | 36; 56; 86; 86; |
| 7 | 71; 71; 75; | 7 | 27; 27; 47; 87; 87; |
| 8 | 86; 86; 87; 87; | 8 | - |
| 9 | - | 9 | - |
Xổ số Cần Thơ - Thứ Tư, 23/09/2026
23/09/2026| G.8 | 50 |
|---|---|
| G.7 | 843 |
| G.6 | 453538355078 |
| G.5 | 9174 |
| G.4 | 85468244819344863122540727124348066 |
| G.3 | 6920312962 |
| G.2 | 08214 |
| G.1 | 56175 |
| G.ĐB | 157293 |
Lô tô Cần Thơ Thứ Tư, 23/09/2026
| 03 | 14 | 22 | 35 | 35 | 43 | 43 | 48 | 50 |
| 62 | 66 | 68 | 72 | 74 | 75 | 78 | 81 | 93 |
| Đầu | Lô tô | Đuôi | Lô tô |
|---|---|---|---|
| 0 | 03; | 0 | 50; |
| 1 | 14; | 1 | 81; |
| 2 | 22; | 2 | 22; 62; 72; |
| 3 | 35; 35; | 3 | 03; 43; 43; 93; |
| 4 | 43; 43; 48; | 4 | 14; 74; |
| 5 | 50; | 5 | 35; 35; 75; |
| 6 | 62; 66; 68; | 6 | 66; |
| 7 | 72; 74; 75; 78; | 7 | - |
| 8 | 81; | 8 | 48; 68; 78; |
| 9 | 93; | 9 | - |
Xổ số Cần Thơ - Thứ Tư, 16/09/2026
16/09/2026| G.8 | 90 |
|---|---|
| G.7 | 392 |
| G.6 | 115736980290 |
| G.5 | 9660 |
| G.4 | 96289655020839616144928718075498346 |
| G.3 | 4123053436 |
| G.2 | 16348 |
| G.1 | 22415 |
| G.ĐB | 171205 |
Lô tô Cần Thơ Thứ Tư, 16/09/2026
| 02 | 05 | 15 | 30 | 36 | 44 | 46 | 48 | 54 |
| 57 | 60 | 71 | 89 | 90 | 90 | 92 | 96 | 98 |
| Đầu | Lô tô | Đuôi | Lô tô |
|---|---|---|---|
| 0 | 02; 05; | 0 | 30; 60; 90; 90; |
| 1 | 15; | 1 | 71; |
| 2 | - | 2 | 02; 92; |
| 3 | 30; 36; | 3 | - |
| 4 | 44; 46; 48; | 4 | 44; 54; |
| 5 | 54; 57; | 5 | 05; 15; |
| 6 | 60; | 6 | 36; 46; 96; |
| 7 | 71; | 7 | 57; |
| 8 | 89; | 8 | 48; 98; |
| 9 | 90; 90; 92; 96; 98; | 9 | 89; |
Kết quả xổ số Cần Thơ theo tháng
Câu hỏi thường gặp về xổ số Cần Thơ
- Xổ số Cần Thơ quay thứ mấy, mấy giờ?
- Xổ số Cần Thơ (XSCT) mở thưởng vào thứ tư hằng tuần, lúc 16h15 (giờ Việt Nam), cùng giờ với các đài xổ số miền Nam.
- XSCT là gì?
- XSCT là cách viết tắt của "xổ số Cần Thơ", tức xổ số kiến thiết Cần Thơ thuộc khu vực miền Nam. Tra XSCT là xem kết quả xổ số đài Cần Thơ; trang này luôn hiển thị kỳ quay mới nhất.
- Kết quả xổ số Cần Thơ kỳ gần nhất là bao nhiêu?
- Kỳ quay ngày 04/11/2026, giải đặc biệt xổ số Cần Thơ là 396001. Các giải còn lại và bảng lô tô có trong bảng kết quả ở trên.
- Giải đặc biệt xổ số Cần Thơ được bao nhiêu tiền?
- Vé xổ số Cần Thơ giá 10.000đ. Trúng giải đặc biệt (trùng cả 6 số) được 2.000.000.000đ; giải nhỏ nhất là giải tám (trùng 2 số cuối), 100.000đ.
- Trúng xổ số Cần Thơ lĩnh thưởng trong bao lâu?
- Trong 30 ngày kể từ ngày quay số, theo cơ cấu giải thưởng của xổ số kiến thiết miền Nam. Quá hạn này vé trúng không còn được lĩnh.
