Bỏ qua và đi đến nội dung chính
KQXS NOW

Giá vàng SJC hôm nay

Cập nhật 09:00 06-11

Vàng miếng, nhẫn tròn và nữ trang SJC - cập nhật tự động nhiều lần mỗi ngày, so sánh với ngày trước đó.

Vàng miếng SJC 1 lượng

Giá mua

138.000

giảm1.500 · −1,08%Ngày trước đó: 139.500

Giá bán

141.000

giảm1.500 · −1,05%Ngày trước đó: 142.500

Chênh lệch mua - bán: 3.000Đơn vị: nghìn đồng/lượng

Bảng giá vàng ngày 06/11/2026

ĐVT: nghìn đồng/lượng
Loại vàngMới nhất (06/11/2026)Ngày trước đó (05/11/2026)
Giá muaGiá bánGiá muaGiá bán
Vàng miếng SJC
Vàng miếng SJC 1 lượng138.000giảm1.500141.000giảm1.500139.500142.500
Vàng miếng SJC 5 chỉ138.000giảm1.500141.020giảm1.500139.500142.520
Vàng miếng SJC 1 chỉ138.000giảm1.500141.030giảm1.500139.500142.530
Vàng nhẫn
Nhẫn tròn SJC 1 chỉ136.500giảm1.500140.500giảm1.500138.000142.000
Vàng nữ trang
Nữ trang 99.99%134.500giảm1.500139.500giảm1.500136.000141.000
Nữ trang 99%131.119giảm1.485138.119giảm1.485132.604139.604
Nữ trang 75% (18K)94.985giảm1.125104.785giảm1.12596.111105.911

Nguồn: SJC (qua vnappmob.com)Cập nhật:

▲ Tăng▼ Giảm so với ngày trước đó

Giá tham khảo, có thể khác với giá niêm yết thực tế tại cửa hàng.

Biến động giá vàng miếng SJC 1 lượng gần đây

41 lần cập nhật · 09/10 - 06/11 · nghìn đồng/lượng

Cao nhất (giá bán)

144.800

Thấp nhất (giá bán)

139.000

Thay đổi (giá bán)

−2.800

135.000140.000145.00009:00 09-1016:00 13-1011:00 19-1015:00 22-1010:00 27-1009:00 30-1012:00 03-1109:00 05-1109:00 06-11
Giá muaGiá bán

09:00 06/11/2026Mới nhất

Giá mua138.000

Giá bán141.000

Xem dạng bảng (41 lần cập nhật)
Thời điểmGiá muaGiá bán
09:00 06/11/2026138.000141.000
16:00 05/11/2026139.500142.500
14:00 05/11/2026140.000143.000
12:00 05/11/2026140.400143.400
11:00 05/11/2026140.900143.900
09:00 05/11/2026141.500144.500
16:00 04/11/2026139.400142.400
14:00 04/11/2026139.400142.400
09:00 04/11/2026138.200141.200
15:00 03/11/2026137.600140.600
12:00 03/11/2026137.600140.600
09:00 03/11/2026138.200141.200
09:00 02/11/2026137.000140.000
09:00 31/10/2026136.000139.000
10:00 30/10/2026138.400141.400
09:00 30/10/2026138.400141.400
15:00 29/10/2026139.700142.700
14:00 28/10/2026139.700142.700
11:00 28/10/2026139.700142.700
09:00 28/10/2026140.000143.000
10:00 27/10/2026139.000142.000
08:00 24/10/2026138.700141.700
11:00 23/10/2026139.000142.000
09:00 23/10/2026139.000142.000
16:00 22/10/2026139.300142.300
15:00 22/10/2026139.300142.300
09:00 21/10/2026139.300142.300
12:00 20/10/2026139.600142.600
10:00 20/10/2026139.600142.600
09:00 20/10/2026139.000142.000
11:00 19/10/2026140.100143.100
08:00 17/10/2026140.600143.600
15:00 16/10/2026140.900143.900
09:00 14/10/2026140.300143.300
18:00 13/10/2026141.300144.300
16:00 13/10/2026141.300144.300
09:00 13/10/2026140.500143.500
14:00 12/10/2026141.300144.300
14:00 09/10/2026141.800144.800
11:00 09/10/2026141.300144.300
09:00 09/10/2026140.800143.800