Xổ số Thừa Thiên Huế (XSTTH) - Kết quả xổ số mới nhất
Xổ số Thừa Thiên Huế - XSTTH, KQXS Thừa Thiên Huế thuộc xổ số kiến thiết miền Trung, mở thưởng thứ hai, chủ nhật hằng tuần lúc 17h15. Trang cập nhật kết quả xổ số Thừa Thiên Huế từng giải, bảng lô tô đầu đuôi, thống kê và các kỳ quay trước.
Thừa Thiên Huế không quay hôm nay. Đang hiển thị kết quả kỳ gần nhất ngày 02/11/2026.
Kết quả kỳ gần nhất – 02/11/2026
Xem riêng ngày này »Xổ số Thừa Thiên Huế
02/11/2026| G.8 | 47 |
|---|---|
| G.7 | 575 |
| G.6 | 790160899126 |
| G.5 | 7166 |
| G.4 | 00375904947924110916130672784033550 |
| G.3 | 8610599284 |
| G.2 | 15139 |
| G.1 | 30024 |
| G.ĐB | 410103 |
Lô tô Thừa Thiên Huế Thứ Hai, 02/11/2026
| 01 | 03 | 05 | 16 | 24 | 26 | 39 | 40 | 41 |
| 47 | 50 | 66 | 67 | 75 | 75 | 84 | 89 | 94 |
| Đầu | Lô tô | Đuôi | Lô tô |
|---|---|---|---|
| 0 | 01; 03; 05; | 0 | 40; 50; |
| 1 | 16; | 1 | 01; 41; |
| 2 | 24; 26; | 2 | - |
| 3 | 39; | 3 | 03; |
| 4 | 40; 41; 47; | 4 | 24; 84; 94; |
| 5 | 50; | 5 | 05; 75; 75; |
| 6 | 66; 67; | 6 | 16; 26; 66; |
| 7 | 75; 75; | 7 | 47; 67; |
| 8 | 84; 89; | 8 | - |
| 9 | 94; | 9 | 39; 89; |
Lịch quay xổ số Thừa Thiên Huế
Lịch quay: Thừa Thiên Huế – thứ hai, chủ nhật hàng tuần, lúc 17h15 (giờ Việt Nam). Hôm nay không có kỳ quay. Lịch các đài khác cùng miền xem tại xổ số miền trung.
Các đài xổ số Miền Trung quay cùng ngày 02/11/2026
XSMT ngày này »Cùng ngày 02/11/2026 với Thừa Thiên Huế: xổ số Phú Yên.
Thống kê xổ số Thừa Thiên Huế 30 kỳ gần nhất
Thống kê cả miền »Trong 30 kỳ quay xổ số Thừa Thiên Huế từ 26/07/2026 đến 02/11/2026, các cặp lô tô về nhiều nhất là 26 (10 lần), 39 (10 lần), 47 (10 lần), cặp 58 lâu chưa về nhất (28 kỳ). Số liệu chỉ thống kê các kỳ đã quay, không phải dự đoán.
Lô tô Thừa Thiên Huế về nhiều nhất
- 26 10 lần
- 39 10 lần
- 47 10 lần
- 55 10 lần
- 56 10 lần
- 81 10 lần
- 93 10 lần
- 05 9 lần
- 08 9 lần
- 54 9 lần
Lô gan Thừa Thiên Huế
- 58 28 kỳ
- 12 22 kỳ
- 10 19 kỳ
- 44 19 kỳ
- 07 18 kỳ
- 60 18 kỳ
- 68 17 kỳ
- 99 16 kỳ
- 63 15 kỳ
- 78 15 kỳ
Giải đặc biệt xổ số Thừa Thiên Huế các kỳ gần đây
| Ngày quay | Giải đặc biệt | 2 số cuối |
|---|---|---|
| Thứ hai, 02/11/2026 | 410103 | 03 |
| Chủ nhật, 01/11/2026 | 473138 | 38 |
| Thứ hai, 26/10/2026 | 288017 | 17 |
| Chủ nhật, 25/10/2026 | 558864 | 64 |
| Thứ hai, 19/10/2026 | 317475 | 75 |
| Chủ nhật, 18/10/2026 | 294495 | 95 |
| Thứ hai, 12/10/2026 | 593056 | 56 |
| Chủ nhật, 11/10/2026 | 715223 | 23 |
| Thứ hai, 05/10/2026 | 921241 | 41 |
| Chủ nhật, 04/10/2026 | 951235 | 35 |
Cơ cấu giải thưởng xổ số Thừa Thiên Huế
| Giải | Giá trị mỗi giải (đồng) | Số giải | Tổng giá trị (đồng) |
|---|---|---|---|
| Giải đặc biệt | 2.000.000.000 | 1 | 2.000.000.000 |
| Giải nhất | 30.000.000 | 10 | 300.000.000 |
| Giải nhì | 15.000.000 | 10 | 150.000.000 |
| Giải ba | 10.000.000 | 20 | 200.000.000 |
| Giải tư | 3.000.000 | 70 | 210.000.000 |
| Giải năm | 1.000.000 | 100 | 100.000.000 |
| Giải sáu | 400.000 | 300 | 120.000.000 |
| Giải bảy | 200.000 | 1.000 | 200.000.000 |
| Giải tám | 100.000 | 10.000 | 1.000.000.000 |
| Tổng các giải chính | 11.511 | 4.280.000.000 | |
| Giải phụ đặc biệtVé chỉ sai 01 chữ số ở hàng trăm ngàn so với giải đặc biệt. | 50.000.000 | 9 | 450.000.000 |
| Giải khuyến khíchVé trúng ở hàng trăm ngàn, nhưng chỉ sai 01 chữ số ở bất kì hàng nào của 05 chữ số còn lại so với giải đặc biệt. | 6.000.000 | 45 | 270.000.000 |
Vé 10.000 đồng. Áp dụng từ kỳ mở thưởng 03/01/2017 (đang áp dụng). Vé trúng phải lĩnh thưởng trong 30 ngày kể từ ngày mở thưởng.
Giải thích chi tiết cơ cấu giải thưởng »
Nguồn: Công ty XSKT Bà Rịa - Vũng Tàu (cơ cấu giải thưởng); Công ty XSKT Ninh Thuận (cơ cấu giải thưởng).
Xổ số Thừa Thiên Huế - Chủ Nhật, 01/11/2026
01/11/2026| G.8 | 36 |
|---|---|
| G.7 | 881 |
| G.6 | 563242415229 |
| G.5 | 3420 |
| G.4 | 46628355708392676559637874693956949 |
| G.3 | 2218176455 |
| G.2 | 09096 |
| G.1 | 99246 |
| G.ĐB | 473138 |
Lô tô Thừa Thiên Huế Chủ Nhật, 01/11/2026
| 20 | 26 | 28 | 29 | 32 | 36 | 38 | 39 | 41 |
| 46 | 49 | 55 | 59 | 70 | 81 | 81 | 87 | 96 |
| Đầu | Lô tô | Đuôi | Lô tô |
|---|---|---|---|
| 0 | - | 0 | 20; 70; |
| 1 | - | 1 | 41; 81; 81; |
| 2 | 20; 26; 28; 29; | 2 | 32; |
| 3 | 32; 36; 38; 39; | 3 | - |
| 4 | 41; 46; 49; | 4 | - |
| 5 | 55; 59; | 5 | 55; |
| 6 | - | 6 | 26; 36; 46; 96; |
| 7 | 70; | 7 | 87; |
| 8 | 81; 81; 87; | 8 | 28; 38; |
| 9 | 96; | 9 | 29; 39; 49; 59; |
Xổ số Thừa Thiên Huế - Thứ Hai, 26/10/2026
26/10/2026| G.8 | 51 |
|---|---|
| G.7 | 431 |
| G.6 | 645022334605 |
| G.5 | 3647 |
| G.4 | 14340920645156223818344796913245856 |
| G.3 | 8668747217 |
| G.2 | 44315 |
| G.1 | 08153 |
| G.ĐB | 288017 |
Lô tô Thừa Thiên Huế Thứ Hai, 26/10/2026
| 05 | 15 | 17 | 17 | 18 | 31 | 32 | 33 | 40 |
| 47 | 50 | 51 | 53 | 56 | 62 | 64 | 79 | 87 |
| Đầu | Lô tô | Đuôi | Lô tô |
|---|---|---|---|
| 0 | 05; | 0 | 40; 50; |
| 1 | 15; 17; 17; 18; | 1 | 31; 51; |
| 2 | - | 2 | 32; 62; |
| 3 | 31; 32; 33; | 3 | 33; 53; |
| 4 | 40; 47; | 4 | 64; |
| 5 | 50; 51; 53; 56; | 5 | 05; 15; |
| 6 | 62; 64; | 6 | 56; |
| 7 | 79; | 7 | 17; 17; 47; 87; |
| 8 | 87; | 8 | 18; |
| 9 | - | 9 | 79; |
Xổ số Thừa Thiên Huế - Chủ Nhật, 25/10/2026
25/10/2026| G.8 | 13 |
|---|---|
| G.7 | 220 |
| G.6 | 472690318646 |
| G.5 | 5103 |
| G.4 | 40367487139439326973899735550422796 |
| G.3 | 2545218774 |
| G.2 | 41438 |
| G.1 | 53316 |
| G.ĐB | 558864 |
Lô tô Thừa Thiên Huế Chủ Nhật, 25/10/2026
| 03 | 04 | 13 | 13 | 16 | 20 | 26 | 31 | 38 |
| 46 | 52 | 64 | 67 | 73 | 73 | 74 | 93 | 96 |
| Đầu | Lô tô | Đuôi | Lô tô |
|---|---|---|---|
| 0 | 03; 04; | 0 | 20; |
| 1 | 13; 13; 16; | 1 | 31; |
| 2 | 20; 26; | 2 | 52; |
| 3 | 31; 38; | 3 | 03; 13; 13; 73; 73; 93; |
| 4 | 46; | 4 | 04; 64; 74; |
| 5 | 52; | 5 | - |
| 6 | 64; 67; | 6 | 16; 26; 46; 96; |
| 7 | 73; 73; 74; | 7 | 67; |
| 8 | - | 8 | 38; |
| 9 | 93; 96; | 9 | - |
Xổ số Thừa Thiên Huế - Thứ Hai, 19/10/2026
19/10/2026| G.8 | 88 |
|---|---|
| G.7 | 653 |
| G.6 | 597472487876 |
| G.5 | 8687 |
| G.4 | 24346420116050659805730274888377913 |
| G.3 | 6893917414 |
| G.2 | 52669 |
| G.1 | 24759 |
| G.ĐB | 317475 |
Lô tô Thừa Thiên Huế Thứ Hai, 19/10/2026
| 05 | 06 | 11 | 13 | 14 | 27 | 39 | 46 | 48 |
| 53 | 59 | 69 | 74 | 75 | 76 | 83 | 87 | 88 |
| Đầu | Lô tô | Đuôi | Lô tô |
|---|---|---|---|
| 0 | 05; 06; | 0 | - |
| 1 | 11; 13; 14; | 1 | 11; |
| 2 | 27; | 2 | - |
| 3 | 39; | 3 | 13; 53; 83; |
| 4 | 46; 48; | 4 | 14; 74; |
| 5 | 53; 59; | 5 | 05; 75; |
| 6 | 69; | 6 | 06; 46; 76; |
| 7 | 74; 75; 76; | 7 | 27; 87; |
| 8 | 83; 87; 88; | 8 | 48; 88; |
| 9 | - | 9 | 39; 59; 69; |
Xổ số Thừa Thiên Huế - Chủ Nhật, 18/10/2026
18/10/2026| G.8 | 97 |
|---|---|
| G.7 | 923 |
| G.6 | 140049058375 |
| G.5 | 2133 |
| G.4 | 85677728812486989926619930111322136 |
| G.3 | 4558275998 |
| G.2 | 26574 |
| G.1 | 48525 |
| G.ĐB | 294495 |
Lô tô Thừa Thiên Huế Chủ Nhật, 18/10/2026
| 00 | 05 | 13 | 23 | 25 | 26 | 33 | 36 | 69 |
| 74 | 75 | 77 | 81 | 82 | 93 | 95 | 97 | 98 |
| Đầu | Lô tô | Đuôi | Lô tô |
|---|---|---|---|
| 0 | 00; 05; | 0 | 00; |
| 1 | 13; | 1 | 81; |
| 2 | 23; 25; 26; | 2 | 82; |
| 3 | 33; 36; | 3 | 13; 23; 33; 93; |
| 4 | - | 4 | 74; |
| 5 | - | 5 | 05; 25; 75; 95; |
| 6 | 69; | 6 | 26; 36; |
| 7 | 74; 75; 77; | 7 | 77; 97; |
| 8 | 81; 82; | 8 | 98; |
| 9 | 93; 95; 97; 98; | 9 | 69; |
Xổ số Thừa Thiên Huế - Thứ Hai, 12/10/2026
12/10/2026| G.8 | 50 |
|---|---|
| G.7 | 543 |
| G.6 | 865418362538 |
| G.5 | 0466 |
| G.4 | 33040857837477408548972294350344588 |
| G.3 | 3113730665 |
| G.2 | 56734 |
| G.1 | 90843 |
| G.ĐB | 593056 |
Lô tô Thừa Thiên Huế Thứ Hai, 12/10/2026
| 03 | 29 | 34 | 36 | 37 | 38 | 40 | 43 | 43 |
| 48 | 50 | 54 | 56 | 65 | 66 | 74 | 83 | 88 |
| Đầu | Lô tô | Đuôi | Lô tô |
|---|---|---|---|
| 0 | 03; | 0 | 40; 50; |
| 1 | - | 1 | - |
| 2 | 29; | 2 | - |
| 3 | 34; 36; 37; 38; | 3 | 03; 43; 43; 83; |
| 4 | 40; 43; 43; 48; | 4 | 34; 54; 74; |
| 5 | 50; 54; 56; | 5 | 65; |
| 6 | 65; 66; | 6 | 36; 56; 66; |
| 7 | 74; | 7 | 37; |
| 8 | 83; 88; | 8 | 38; 48; 88; |
| 9 | - | 9 | 29; |
Xổ số Thừa Thiên Huế - Chủ Nhật, 11/10/2026
11/10/2026| G.8 | 21 |
|---|---|
| G.7 | 483 |
| G.6 | 555466478094 |
| G.5 | 2119 |
| G.4 | 58016155081666629606013398360039604 |
| G.3 | 2893078361 |
| G.2 | 77022 |
| G.1 | 43311 |
| G.ĐB | 715223 |
Lô tô Thừa Thiên Huế Chủ Nhật, 11/10/2026
| 00 | 04 | 06 | 08 | 11 | 16 | 19 | 21 | 22 |
| 23 | 30 | 39 | 47 | 54 | 61 | 66 | 83 | 94 |
| Đầu | Lô tô | Đuôi | Lô tô |
|---|---|---|---|
| 0 | 00; 04; 06; 08; | 0 | 00; 30; |
| 1 | 11; 16; 19; | 1 | 11; 21; 61; |
| 2 | 21; 22; 23; | 2 | 22; |
| 3 | 30; 39; | 3 | 23; 83; |
| 4 | 47; | 4 | 04; 54; 94; |
| 5 | 54; | 5 | - |
| 6 | 61; 66; | 6 | 06; 16; 66; |
| 7 | - | 7 | 47; |
| 8 | 83; | 8 | 08; |
| 9 | 94; | 9 | 19; 39; |
Kết quả xổ số Thừa Thiên Huế theo tháng
Câu hỏi thường gặp về xổ số Thừa Thiên Huế
- Xổ số Thừa Thiên Huế quay thứ mấy, mấy giờ?
- Xổ số Thừa Thiên Huế (XSTTH) mở thưởng vào thứ hai, chủ nhật hằng tuần, lúc 17h15 (giờ Việt Nam), cùng giờ với các đài xổ số miền Trung.
- XSTTH là gì?
- XSTTH là cách viết tắt của "xổ số Thừa Thiên Huế", tức xổ số kiến thiết Thừa Thiên Huế thuộc khu vực miền Trung. Tra XSTTH là xem kết quả xổ số đài Thừa Thiên Huế; trang này luôn hiển thị kỳ quay mới nhất.
- Kết quả xổ số Thừa Thiên Huế kỳ gần nhất là bao nhiêu?
- Kỳ quay ngày 02/11/2026, giải đặc biệt xổ số Thừa Thiên Huế là 410103. Các giải còn lại và bảng lô tô có trong bảng kết quả ở trên.
- Giải đặc biệt xổ số Thừa Thiên Huế được bao nhiêu tiền?
- Vé xổ số Thừa Thiên Huế giá 10.000đ. Trúng giải đặc biệt (trùng cả 6 số) được 2.000.000.000đ; giải nhỏ nhất là giải tám (trùng 2 số cuối), 100.000đ.
- Trúng xổ số Thừa Thiên Huế lĩnh thưởng trong bao lâu?
- Trong 30 ngày kể từ ngày quay số, theo cơ cấu giải thưởng của xổ số kiến thiết miền Trung. Quá hạn này vé trúng không còn được lĩnh.
