Bỏ qua và đi đến nội dung chính
KQXS NOW

Kết quả Miền Trung hôm qua 24/09/2026

Thứ Năm, 24/09/2026

Kết quả XSMT Thứ Năm, 24/09/2026

Bảng so sánh kết quả các tỉnh
GiảiBình ĐịnhQuảng BìnhQuảng Trị
G8
97
99
03
G7
850
026
169
G6
672406781108
220030639989
392545872116
G5
7166
1776
7113
G4
78263324175842671860256107832017361
10994541434765779053697669183873946
37139238432536960522627310087743780
G3
0505860400
0593680970
8311105456
G2
14561
20922
25740
G1
33001
06702
17227
ĐB
273746
562479
662102
Số chữ số hiển thị

Lô tô Bình Định Thứ Năm, 24/09/2026

Lô tô Bình Định Thứ Năm, 24/09/2026: hai số cuối của mọi giải
000108101720242646
505860616163667897
Lô tô theo đầu và đuôi
ĐầuLô tôĐuôiLô tô
000; 01; 08;000; 10; 20; 50; 60;
110; 17;101; 61; 61;
220; 24; 26;2-
3-363;
446;424;
550; 58;5-
660; 61; 61; 63; 66;626; 46; 66;
778;717; 97;
8-808; 58; 78;
997;9-
Cơ cấu giải thưởng Miền Trung
Cơ cấu giải thưởng Miền Trung
GiảiGiá trị mỗi giải (đồng)Số giải
Giải đặc biệt2.000.000.0001
Giải nhất30.000.00010
Giải nhì15.000.00010
Giải ba10.000.00020
Giải tư3.000.00070
Giải năm1.000.000100
Giải sáu400.000300
Giải bảy200.0001.000
Giải tám100.00010.000
Tổng các giải chính11.511
Giải phụ đặc biệtVé chỉ sai 01 chữ số ở hàng trăm ngàn so với giải đặc biệt.50.000.0009
Giải khuyến khíchVé trúng ở hàng trăm ngàn, nhưng chỉ sai 01 chữ số ở bất kì hàng nào của 05 chữ số còn lại so với giải đặc biệt.6.000.00045

Vé 10.000 đồng. Áp dụng từ kỳ mở thưởng 03/01/2017 (đang áp dụng). Vé trúng phải lĩnh thưởng trong 30 ngày kể từ ngày mở thưởng.

Giải thích chi tiết cơ cấu giải thưởng »

Nguồn: Công ty XSKT Bà Rịa - Vũng Tàu (cơ cấu giải thưởng); Công ty XSKT Ninh Thuận (cơ cấu giải thưởng).

Xổ số Miền Trung - Thứ Tư, 23/09/2026

Xem riêng ngày này »
Bảng so sánh kết quả các tỉnh
GiảiĐà NẵngKhánh Hòa
G8
58
35
G7
587
376
G6
462546069673
807032410194
G5
7725
4135
G4
93257195282893144759034437838643038
90825809827887579043959862193128413
G3
2360312203
0175664635
G2
35390
61216
G1
50920
10518
ĐB
756753
001370
Số chữ số hiển thị

Lô tô Đà Nẵng Thứ Tư, 23/09/2026

Lô tô Đà Nẵng Thứ Tư, 23/09/2026: hai số cuối của mọi giải
030306202525283138
435357585973868790
Lô tô theo đầu và đuôi
ĐầuLô tôĐuôiLô tô
003; 03; 06;020; 90;
1-131;
220; 25; 25; 28;2-
331; 38;303; 03; 43; 53; 73;
443;4-
553; 57; 58; 59;525; 25;
6-606; 86;
773;757; 87;
886; 87;828; 38; 58;
990;959;

Xổ số Miền Trung - Thứ Ba, 22/09/2026

Xem riêng ngày này »
Bảng so sánh kết quả các tỉnh
GiảiĐắk LắkQuảng Nam
G8
09
14
G7
008
736
G6
121642385555
993091302767
G5
9521
7345
G4
35163041398045384450910834924304646
88296489100737570286029299668993455
G3
5884958527
1766353773
G2
45425
84127
G1
68607
10641
ĐB
256155
729996
Số chữ số hiển thị

Lô tô Đắk Lắk Thứ Ba, 22/09/2026

Lô tô Đắk Lắk Thứ Ba, 22/09/2026: hai số cuối của mọi giải
070809162125273839
434649505355556383
Lô tô theo đầu và đuôi
ĐầuLô tôĐuôiLô tô
007; 08; 09;050;
116;121;
221; 25; 27;2-
338; 39;343; 53; 63; 83;
443; 46; 49;4-
550; 53; 55; 55;525; 55; 55;
663;616; 46;
7-707; 27;
883;808; 38;
9-909; 39; 49;

Xổ số Miền Trung - Thứ Hai, 21/09/2026

Xem riêng ngày này »
Bảng so sánh kết quả các tỉnh
GiảiPhú YênThừa Thiên Huế
G8
92
90
G7
334
816
G6
857064205510
961310094055
G5
1436
9224
G4
99123488558239692841461217024670979
31454613927928824175149972847650841
G3
4113295816
0357585066
G2
27981
85843
G1
12423
94413
ĐB
291869
626790
Số chữ số hiển thị

Lô tô Phú Yên Thứ Hai, 21/09/2026

Lô tô Phú Yên Thứ Hai, 21/09/2026: hai số cuối của mọi giải
101620212323323436
414655697079819296
Lô tô theo đầu và đuôi
ĐầuLô tôĐuôiLô tô
0-010; 20; 70;
110; 16;121; 41; 81;
220; 21; 23; 23;232; 92;
332; 34; 36;323; 23;
441; 46;434;
555;555;
669;616; 36; 46; 96;
770; 79;7-
881;8-
992; 96;969; 79;

Xổ số Miền Trung - Chủ Nhật, 20/09/2026

Xem riêng ngày này »
Bảng so sánh kết quả các tỉnh
GiảiKhánh HòaKon TumThừa Thiên Huế
G8
02
38
05
G7
578
120
592
G6
814088410988
197906372031
193302694372
G5
6304
6917
8969
G4
88048791288286759323340390581872881
00119668203172248668590804053965210
01692750007990841138930564575164615
G3
0155665043
3384959078
0814235339
G2
66451
47012
40371
G1
88612
72351
12242
ĐB
921848
595460
172613
Số chữ số hiển thị

Lô tô Khánh Hòa Chủ Nhật, 20/09/2026

Lô tô Khánh Hòa Chủ Nhật, 20/09/2026: hai số cuối của mọi giải
020412182328394041
434848515667788188
Lô tô theo đầu và đuôi
ĐầuLô tôĐuôiLô tô
002; 04;040;
112; 18;141; 51; 81;
223; 28;202; 12;
339;323; 43;
440; 41; 43; 48; 48;404;
551; 56;5-
667;656;
778;767;
881; 88;818; 28; 48; 48; 78; 88;
9-939;

Xổ số Miền Trung - Thứ Bảy, 19/09/2026

Xem riêng ngày này »
Bảng so sánh kết quả các tỉnh
GiảiĐà NẵngĐắk NôngQuảng Ngãi
G8
59
31
11
G7
748
561
236
G6
044502652238
065044446562
780691982937
G5
2011
7212
7526
G4
71064265476924072287491959177397406
09506888773191259528112596800088391
87355380522887481274301860460596792
G3
9006387306
9009427983
2050473701
G2
99261
26377
51019
G1
76319
04218
86113
ĐB
159464
020239
159585
Số chữ số hiển thị

Lô tô Đà Nẵng Thứ Bảy, 19/09/2026

Lô tô Đà Nẵng Thứ Bảy, 19/09/2026: hai số cuối của mọi giải
060611193840454748
596163646465738795
Lô tô theo đầu và đuôi
ĐầuLô tôĐuôiLô tô
006; 06;040;
111; 19;111; 61;
2-2-
338;363; 73;
440; 45; 47; 48;464; 64;
559;545; 65; 95;
661; 63; 64; 64; 65;606; 06;
773;747; 87;
887;838; 48;
995;919; 59;

Xổ số Miền Trung - Thứ Sáu, 18/09/2026

Xem riêng ngày này »
Bảng so sánh kết quả các tỉnh
GiảiGia LaiNinh Thuận
G8
68
94
G7
840
621
G6
227803332231
700340636769
G5
7648
2571
G4
78949398260293536880276914407525115
54013694712359479868337003838981934
G3
5462577343
5897412645
G2
97834
48808
G1
33285
48955
ĐB
049669
142554
Số chữ số hiển thị

Lô tô Gia Lai Thứ Sáu, 18/09/2026

Lô tô Gia Lai Thứ Sáu, 18/09/2026: hai số cuối của mọi giải
152526313334354043
484968697578808591
Lô tô theo đầu và đuôi
ĐầuLô tôĐuôiLô tô
0-040; 80;
115;131; 91;
225; 26;2-
331; 33; 34; 35;333; 43;
440; 43; 48; 49;434;
5-515; 25; 35; 75; 85;
668; 69;626;
775; 78;7-
880; 85;848; 68; 78;
991;949; 69;

Xổ số Miền Trung - Thứ Năm, 17/09/2026

Xem riêng ngày này »
Bảng so sánh kết quả các tỉnh
GiảiBình ĐịnhQuảng BìnhQuảng Trị
G8
72
48
68
G7
234
940
986
G6
690882074855
031695546630
600305543130
G5
6359
5486
4904
G4
22006258540164423571160940700474909
29079155552822664228223746919572923
07549051803799657781966074459813326
G3
5757903875
9048024948
3529448374
G2
86893
56386
03156
G1
03219
41048
85307
ĐB
100501
343365
187794
Số chữ số hiển thị

Lô tô Bình Định Thứ Năm, 17/09/2026

Lô tô Bình Định Thứ Năm, 17/09/2026: hai số cuối của mọi giải
010406070809193444
545559717275799394
Lô tô theo đầu và đuôi
ĐầuLô tôĐuôiLô tô
001; 04; 06; 07; 08; 09;0-
119;101; 71;
2-272;
334;393;
444;404; 34; 44; 54; 94;
554; 55; 59;555; 75;
6-606;
771; 72; 75; 79;707;
8-808;
993; 94;909; 19; 59; 79;