Bỏ qua và đi đến nội dung chính
KQXS NOW

Kết quả Miền Trung 17/09/2026

Thứ Năm, 17/09/2026

Kết quả XSMT Thứ Năm, 17/09/2026

Bảng so sánh kết quả các tỉnh
GiảiBình ĐịnhQuảng BìnhQuảng Trị
G8
72
48
68
G7
234
940
986
G6
690882074855
031695546630
600305543130
G5
6359
5486
4904
G4
22006258540164423571160940700474909
29079155552822664228223746919572923
07549051803799657781966074459813326
G3
5757903875
9048024948
3529448374
G2
86893
56386
03156
G1
03219
41048
85307
ĐB
100501
343365
187794
Số chữ số hiển thị

Lô tô Bình Định Thứ Năm, 17/09/2026

Lô tô Bình Định Thứ Năm, 17/09/2026: hai số cuối của mọi giải
010406070809193444
545559717275799394
Lô tô theo đầu và đuôi
ĐầuLô tôĐuôiLô tô
001; 04; 06; 07; 08; 09;0-
119;101; 71;
2-272;
334;393;
444;404; 34; 44; 54; 94;
554; 55; 59;555; 75;
6-606;
771; 72; 75; 79;707;
8-808;
993; 94;909; 19; 59; 79;
Cơ cấu giải thưởng Miền Trung
Cơ cấu giải thưởng Miền Trung
GiảiGiá trị mỗi giải (đồng)Số giải
Giải đặc biệt2.000.000.0001
Giải nhất30.000.00010
Giải nhì15.000.00010
Giải ba10.000.00020
Giải tư3.000.00070
Giải năm1.000.000100
Giải sáu400.000300
Giải bảy200.0001.000
Giải tám100.00010.000
Tổng các giải chính11.511
Giải phụ đặc biệtVé chỉ sai 01 chữ số ở hàng trăm ngàn so với giải đặc biệt.50.000.0009
Giải khuyến khíchVé trúng ở hàng trăm ngàn, nhưng chỉ sai 01 chữ số ở bất kì hàng nào của 05 chữ số còn lại so với giải đặc biệt.6.000.00045

Vé 10.000 đồng. Áp dụng từ kỳ mở thưởng 03/01/2017 (đang áp dụng). Vé trúng phải lĩnh thưởng trong 30 ngày kể từ ngày mở thưởng.

Giải thích chi tiết cơ cấu giải thưởng »

Nguồn: Công ty XSKT Bà Rịa - Vũng Tàu (cơ cấu giải thưởng); Công ty XSKT Ninh Thuận (cơ cấu giải thưởng).

Xổ số Miền Trung - Thứ Tư, 16/09/2026

Xem riêng ngày này »
Bảng so sánh kết quả các tỉnh
GiảiĐà NẵngKhánh Hòa
G8
23
65
G7
247
496
G6
681777110991
665722450105
G5
1052
4260
G4
84493611103881808491127869979424947
64458412752319914446075532064418189
G3
2923557387
9069762884
G2
04910
76617
G1
90069
01025
ĐB
173506
672316
Số chữ số hiển thị

Lô tô Đà Nẵng Thứ Tư, 16/09/2026

Lô tô Đà Nẵng Thứ Tư, 16/09/2026: hai số cuối của mọi giải
061010111718233547
475269868791919394
Lô tô theo đầu và đuôi
ĐầuLô tôĐuôiLô tô
006;010; 10;
110; 10; 11; 17; 18;111; 91; 91;
223;252;
335;323; 93;
447; 47;494;
552;535;
669;606; 86;
7-717; 47; 47; 87;
886; 87;818;
991; 91; 93; 94;969;

Xổ số Miền Trung - Thứ Ba, 15/09/2026

Xem riêng ngày này »
Bảng so sánh kết quả các tỉnh
GiảiĐắk LắkQuảng Nam
G8
36
29
G7
463
945
G6
458155119577
297927931599
G5
6757
8053
G4
71728033531476006711074212629335966
00907030940520975625065948616795571
G3
9480189143
2849028487
G2
46393
83060
G1
32220
85630
ĐB
528841
309428
Số chữ số hiển thị

Lô tô Đắk Lắk Thứ Ba, 15/09/2026

Lô tô Đắk Lắk Thứ Ba, 15/09/2026: hai số cuối của mọi giải
011111202128364143
535760636677819393
Lô tô theo đầu và đuôi
ĐầuLô tôĐuôiLô tô
001;020; 60;
111; 11;101; 11; 11; 21; 41; 81;
220; 21; 28;2-
336;343; 53; 63; 93; 93;
441; 43;4-
553; 57;5-
660; 63; 66;636; 66;
777;757; 77;
881;828;
993; 93;9-

Xổ số Miền Trung - Thứ Hai, 14/09/2026

Xem riêng ngày này »
Bảng so sánh kết quả các tỉnh
GiảiPhú YênThừa Thiên Huế
G8
06
31
G7
597
888
G6
708634140252
995714549851
G5
9449
8220
G4
41968547456332849233282121461114430
38181316568526798201199513954501871
G3
8644649392
6918844700
G2
86507
39864
G1
09500
60125
ĐB
315501
542650
Số chữ số hiển thị

Lô tô Phú Yên Thứ Hai, 14/09/2026

Lô tô Phú Yên Thứ Hai, 14/09/2026: hai số cuối của mọi giải
000106071112142830
334546495268869297
Lô tô theo đầu và đuôi
ĐầuLô tôĐuôiLô tô
000; 01; 06; 07;000; 30;
111; 12; 14;101; 11;
228;212; 52; 92;
330; 33;333;
445; 46; 49;414;
552;545;
668;606; 46; 86;
7-707; 97;
886;828; 68;
992; 97;949;

Xổ số Miền Trung - Chủ Nhật, 13/09/2026

Xem riêng ngày này »
Bảng so sánh kết quả các tỉnh
GiảiKhánh HòaKon TumThừa Thiên Huế
G8
47
50
65
G7
492
711
981
G6
236343397619
458386013906
966401781792
G5
3812
5626
7086
G4
03382732903729327590716964409619495
28709274399756967925061866131750493
38219196930454585923260167896349324
G3
5207454167
4978145241
5363727771
G2
38802
27754
52536
G1
52031
10834
86378
ĐB
601414
609878
236430
Số chữ số hiển thị

Lô tô Khánh Hòa Chủ Nhật, 13/09/2026

Lô tô Khánh Hòa Chủ Nhật, 13/09/2026: hai số cuối của mọi giải
021214193139476367
748290909293959696
Lô tô theo đầu và đuôi
ĐầuLô tôĐuôiLô tô
002;090; 90;
112; 14; 19;131;
2-202; 12; 82; 92;
331; 39;363; 93;
447;414; 74;
5-595;
663; 67;696; 96;
774;747; 67;
882;8-
990; 90; 92; 93; 95; 96; 96;919; 39;

Xổ số Miền Trung - Thứ Bảy, 12/09/2026

Xem riêng ngày này »
Bảng so sánh kết quả các tỉnh
GiảiĐà NẵngĐắk NôngQuảng Ngãi
G8
28
20
67
G7
729
320
835
G6
965984205845
140376816976
922499679311
G5
2636
5175
4830
G4
54679841680855026685899255488952982
54752506812288371899083606119930727
39613087049013074473884517805906509
G3
0982044922
6218121436
6188449963
G2
38300
08444
42205
G1
39318
76684
70058
ĐB
968058
036304
777730
Số chữ số hiển thị

Lô tô Đà Nẵng Thứ Bảy, 12/09/2026

Lô tô Đà Nẵng Thứ Bảy, 12/09/2026: hai số cuối của mọi giải
001820202225282936
455058596879828589
Lô tô theo đầu và đuôi
ĐầuLô tôĐuôiLô tô
000;000; 20; 20; 50;
118;1-
220; 20; 22; 25; 28; 29;222; 82;
336;3-
445;4-
550; 58; 59;525; 45; 85;
668;636;
779;7-
882; 85; 89;818; 28; 58; 68;
9-929; 59; 79; 89;

Xổ số Miền Trung - Thứ Sáu, 11/09/2026

Xem riêng ngày này »
Bảng so sánh kết quả các tỉnh
GiảiGia LaiNinh Thuận
G8
20
10
G7
971
311
G6
443184298500
695657862818
G5
0840
5668
G4
55669003967270112702705758673084834
25775620146340769783010989605542551
G3
8442364054
8696319040
G2
30608
63607
G1
07715
91088
ĐB
824706
308363
Số chữ số hiển thị

Lô tô Gia Lai Thứ Sáu, 11/09/2026

Lô tô Gia Lai Thứ Sáu, 11/09/2026: hai số cuối của mọi giải
000102060815202329
303134405469717596
Lô tô theo đầu và đuôi
ĐầuLô tôĐuôiLô tô
000; 01; 02; 06; 08;000; 20; 30; 40;
115;101; 31; 71;
220; 23; 29;202;
330; 31; 34;323;
440;434; 54;
554;515; 75;
669;606; 96;
771; 75;7-
8-808;
996;929; 69;

Xổ số Miền Trung - Thứ Năm, 10/09/2026

Xem riêng ngày này »
Bảng so sánh kết quả các tỉnh
GiảiBình ĐịnhQuảng BìnhQuảng Trị
G8
77
62
88
G7
002
129
602
G6
568100025700
952583436730
204478727735
G5
6242
8544
7641
G4
50957125049988535512924905138361358
21128375078646424950900995704708759
84383042700171738075326196559814368
G3
3844539349
8396713940
4780019695
G2
52001
52774
69918
G1
70432
23670
34428
ĐB
132406
197163
428380
Số chữ số hiển thị

Lô tô Bình Định Thứ Năm, 10/09/2026

Lô tô Bình Định Thứ Năm, 10/09/2026: hai số cuối của mọi giải
000102020406123242
454957587781838590
Lô tô theo đầu và đuôi
ĐầuLô tôĐuôiLô tô
000; 01; 02; 02; 04; 06;000; 90;
112;101; 81;
2-202; 02; 12; 32; 42;
332;383;
442; 45; 49;404;
557; 58;545; 85;
6-606;
777;757; 77;
881; 83; 85;858;
990;949;

Kết quả XSMT theo tháng