Bỏ qua và đi đến nội dung chính
KQXS NOW

Kết quả Miền Trung 14/04/2026

Thứ Ba, 14/04/2026

Kết quả XSMT Thứ Ba, 14/04/2026

Bảng so sánh kết quả các tỉnh
GiảiQuảng NamĐắk Lắk
G8
75
13
G7
942
742
G6
892176972023
887830920961
G5
0304
3376
G4
52672582488604432401518399177352346
39353263955285298629645765063004830
G3
9942058991
8806465078
G2
10783
86787
G1
10198
67739
ĐB
359577
426865
Số chữ số hiển thị

Lô tô Quảng Nam Thứ Ba, 14/04/2026

Lô tô Quảng Nam Thứ Ba, 14/04/2026: hai số cuối của mọi giải
010420212339424446
487273757783919798
Lô tô theo đầu và đuôi
ĐầuLô tôĐuôiLô tô
001; 04;020;
1-101; 21; 91;
220; 21; 23;242; 72;
339;323; 73; 83;
442; 44; 46; 48;404; 44;
5-575;
6-646;
772; 73; 75; 77;777; 97;
883;848; 98;
991; 97; 98;939;
Cơ cấu giải thưởng Miền Trung
Cơ cấu giải thưởng Miền Trung
GiảiGiá trị mỗi giải (đồng)Số giải
Giải đặc biệt2.000.000.0001
Giải nhất30.000.00010
Giải nhì15.000.00010
Giải ba10.000.00020
Giải tư3.000.00070
Giải năm1.000.000100
Giải sáu400.000300
Giải bảy200.0001.000
Giải tám100.00010.000
Tổng các giải chính11.511
Giải phụ đặc biệtVé chỉ sai 01 chữ số ở hàng trăm ngàn so với giải đặc biệt.50.000.0009
Giải khuyến khíchVé trúng ở hàng trăm ngàn, nhưng chỉ sai 01 chữ số ở bất kì hàng nào của 05 chữ số còn lại so với giải đặc biệt.6.000.00045

Vé 10.000 đồng. Áp dụng từ kỳ mở thưởng 03/01/2017 (đang áp dụng). Vé trúng phải lĩnh thưởng trong 30 ngày kể từ ngày mở thưởng.

Giải thích chi tiết cơ cấu giải thưởng »

Nguồn: Công ty XSKT Bà Rịa - Vũng Tàu (cơ cấu giải thưởng); Công ty XSKT Ninh Thuận (cơ cấu giải thưởng).

Xổ số Miền Trung - Thứ Hai, 13/04/2026

Xem riêng ngày này »
Bảng so sánh kết quả các tỉnh
GiảiPhú YênThừa Thiên Huế
G8
80
04
G7
847
412
G6
232919428380
535115604074
G5
0962
0260
G4
33389928053738849181230901215954579
29666959692814387122872829626483985
G3
7283041721
8051480333
G2
34106
05319
G1
24327
17913
ĐB
524115
705900
Số chữ số hiển thị

Lô tô Phú Yên Thứ Hai, 13/04/2026

Lô tô Phú Yên Thứ Hai, 13/04/2026: hai số cuối của mọi giải
050615212729304247
596279808081888990
Lô tô theo đầu và đuôi
ĐầuLô tôĐuôiLô tô
005; 06;030; 80; 80; 90;
115;121; 81;
221; 27; 29;242; 62;
330;3-
442; 47;4-
559;505; 15;
662;606;
779;727; 47;
880; 80; 81; 88; 89;888;
990;929; 59; 79; 89;

Xổ số Miền Trung - Chủ Nhật, 12/04/2026

Xem riêng ngày này »
Bảng so sánh kết quả các tỉnh
GiảiKhánh HòaKon TumThừa Thiên Huế
G8
24
39
03
G7
467
183
175
G6
646909289060
485557843606
786148410910
G5
9817
7130
9862
G4
19849011410507786647300398545268814
27982167129594285278750908455731846
17701823404693523528968034701865014
G3
7686776983
5433563721
8774673391
G2
99482
78002
63011
G1
70476
22283
29371
ĐB
243524
259939
878653
Số chữ số hiển thị

Lô tô Khánh Hòa Chủ Nhật, 12/04/2026

Lô tô Khánh Hòa Chủ Nhật, 12/04/2026: hai số cuối của mọi giải
141724242839414749
526067676976778283
Lô tô theo đầu và đuôi
ĐầuLô tôĐuôiLô tô
0-060;
114; 17;141;
224; 24; 28;252; 82;
339;383;
441; 47; 49;414; 24; 24;
552;5-
660; 67; 67; 69;676;
776; 77;717; 47; 67; 67; 77;
882; 83;828;
9-939; 49; 69;

Xổ số Miền Trung - Thứ Bảy, 11/04/2026

Xem riêng ngày này »
Bảng so sánh kết quả các tỉnh
GiảiĐà NẵngĐắk NôngQuảng Ngãi
G8
12
48
92
G7
190
276
119
G6
800356663806
569739790247
187172913119
G5
4741
5415
7230
G4
85940850750310810504373236200723832
54780069660564850663352326245813145
85123959431134601179949710246635331
G3
9512279489
1939946221
8183627678
G2
25851
29737
17067
G1
48155
39565
56417
ĐB
115128
578964
443100
Số chữ số hiển thị

Lô tô Đà Nẵng Thứ Bảy, 11/04/2026

Lô tô Đà Nẵng Thứ Bảy, 11/04/2026: hai số cuối của mọi giải
030406070812222328
324041515566758990
Lô tô theo đầu và đuôi
ĐầuLô tôĐuôiLô tô
003; 04; 06; 07; 08;040; 90;
112;141; 51;
222; 23; 28;212; 22; 32;
332;303; 23;
440; 41;404;
551; 55;555; 75;
666;606; 66;
775;707;
889;808; 28;
990;989;

Xổ số Miền Trung - Thứ Sáu, 10/04/2026

Xem riêng ngày này »
Bảng so sánh kết quả các tỉnh
GiảiGia LaiNinh Thuận
G8
97
86
G7
487
216
G6
621639308330
770135846874
G5
4977
2839
G4
58520672710455177371243676483855695
90889088379541464204174440406190971
G3
7822711096
8931090304
G2
91801
03460
G1
48159
73862
ĐB
588200
421355
Số chữ số hiển thị

Lô tô Gia Lai Thứ Sáu, 10/04/2026

Lô tô Gia Lai Thứ Sáu, 10/04/2026: hai số cuối của mọi giải
000116202730303851
596771717787959697
Lô tô theo đầu và đuôi
ĐầuLô tôĐuôiLô tô
000; 01;000; 20; 30; 30;
116;101; 51; 71; 71;
220; 27;2-
330; 30; 38;3-
4-4-
551; 59;595;
667;616; 96;
771; 71; 77;727; 67; 77; 87; 97;
887;838;
995; 96; 97;959;

Xổ số Miền Trung - Thứ Năm, 09/04/2026

Xem riêng ngày này »
Bảng so sánh kết quả các tỉnh
GiảiBình ĐịnhQuảng BìnhQuảng Trị
G8
62
16
34
G7
434
234
904
G6
873782897420
718234233097
547110328839
G5
4919
2174
9089
G4
50645090349698615998351202386166863
58184088955141952683216712523044253
79707311217893439438522855241420405
G3
0764719911
3965122915
0565888936
G2
78252
45203
19014
G1
31844
15524
42228
ĐB
826200
009140
546768
Số chữ số hiển thị

Lô tô Bình Định Thứ Năm, 09/04/2026

Lô tô Bình Định Thứ Năm, 09/04/2026: hai số cuối của mọi giải
001119202034343744
454752616263868998
Lô tô theo đầu và đuôi
ĐầuLô tôĐuôiLô tô
000;000; 20; 20;
111; 19;111; 61;
220; 20;252; 62;
334; 34; 37;363;
444; 45; 47;434; 34; 44;
552;545;
661; 62; 63;686;
7-737; 47;
886; 89;898;
998;919; 89;

Xổ số Miền Trung - Thứ Tư, 08/04/2026

Xem riêng ngày này »
Bảng so sánh kết quả các tỉnh
GiảiĐà NẵngKhánh Hòa
G8
35
07
G7
678
043
G6
157449846022
301618871983
G5
5767
2307
G4
75023108022530211923034625326826717
72175234129007615311539348942068512
G3
6045946165
1556785488
G2
96422
14837
G1
87078
00392
ĐB
765097
732501
Số chữ số hiển thị

Lô tô Đà Nẵng Thứ Tư, 08/04/2026

Lô tô Đà Nẵng Thứ Tư, 08/04/2026: hai số cuối của mọi giải
020217222223233559
626567687478788497
Lô tô theo đầu và đuôi
ĐầuLô tôĐuôiLô tô
002; 02;0-
117;1-
222; 22; 23; 23;202; 02; 22; 22; 62;
335;323; 23;
4-474; 84;
559;535; 65;
662; 65; 67; 68;6-
774; 78; 78;717; 67; 97;
884;868; 78; 78;
997;959;

Xổ số Miền Trung - Thứ Ba, 07/04/2026

Xem riêng ngày này »
Bảng so sánh kết quả các tỉnh
GiảiĐắk LắkQuảng Nam
G8
73
33
G7
937
232
G6
094469369673
785063058896
G5
3108
2624
G4
66231199307271777765739408658255059
47237812491930939610580130498773268
G3
5467733913
7667688176
G2
11663
12963
G1
87802
03088
ĐB
031631
748229
Số chữ số hiển thị

Lô tô Đắk Lắk Thứ Ba, 07/04/2026

Lô tô Đắk Lắk Thứ Ba, 07/04/2026: hai số cuối của mọi giải
020813173031313637
404459636573737782
Lô tô theo đầu và đuôi
ĐầuLô tôĐuôiLô tô
002; 08;030; 40;
113; 17;131; 31;
2-202; 82;
330; 31; 31; 36; 37;313; 63; 73; 73;
440; 44;444;
559;565;
663; 65;636;
773; 73; 77;717; 37; 77;
882;808;
9-959;

Kết quả XSMT theo tháng