Bỏ qua và đi đến nội dung chính
KQXS NOW

Kết quả Miền Trung 11/04/2026

Thứ Bảy, 11/04/2026

Kết quả XSMT Thứ Bảy, 11/04/2026

Bảng so sánh kết quả các tỉnh
GiảiQuảng NgãiĐà NẵngĐắk Nông
G8
92
12
48
G7
119
190
276
G6
187172913119
800356663806
569739790247
G5
7230
4741
5415
G4
85123959431134601179949710246635331
85940850750310810504373236200723832
54780069660564850663352326245813145
G3
8183627678
9512279489
1939946221
G2
17067
25851
29737
G1
56417
48155
39565
ĐB
443100
115128
578964
Số chữ số hiển thị

Lô tô Quảng Ngãi Thứ Bảy, 11/04/2026

Lô tô Quảng Ngãi Thứ Bảy, 11/04/2026: hai số cuối của mọi giải
001719192330313643
466667717178799192
Lô tô theo đầu và đuôi
ĐầuLô tôĐuôiLô tô
000;000; 30;
117; 19; 19;131; 71; 71; 91;
223;292;
330; 31; 36;323; 43;
443; 46;4-
5-5-
666; 67;636; 46; 66;
771; 71; 78; 79;717; 67;
8-878;
991; 92;919; 19; 79;
Cơ cấu giải thưởng Miền Trung
Cơ cấu giải thưởng Miền Trung
GiảiGiá trị mỗi giải (đồng)Số giải
Giải đặc biệt2.000.000.0001
Giải nhất30.000.00010
Giải nhì15.000.00010
Giải ba10.000.00020
Giải tư3.000.00070
Giải năm1.000.000100
Giải sáu400.000300
Giải bảy200.0001.000
Giải tám100.00010.000
Tổng các giải chính11.511
Giải phụ đặc biệtVé chỉ sai 01 chữ số ở hàng trăm ngàn so với giải đặc biệt.50.000.0009
Giải khuyến khíchVé trúng ở hàng trăm ngàn, nhưng chỉ sai 01 chữ số ở bất kì hàng nào của 05 chữ số còn lại so với giải đặc biệt.6.000.00045

Vé 10.000 đồng. Áp dụng từ kỳ mở thưởng 03/01/2017 (đang áp dụng). Vé trúng phải lĩnh thưởng trong 30 ngày kể từ ngày mở thưởng.

Giải thích chi tiết cơ cấu giải thưởng »

Nguồn: Công ty XSKT Bà Rịa - Vũng Tàu (cơ cấu giải thưởng); Công ty XSKT Ninh Thuận (cơ cấu giải thưởng).

Xổ số Miền Trung - Thứ Sáu, 10/04/2026

Xem riêng ngày này »
Bảng so sánh kết quả các tỉnh
GiảiGia LaiNinh Thuận
G8
97
86
G7
487
216
G6
621639308330
770135846874
G5
4977
2839
G4
58520672710455177371243676483855695
90889088379541464204174440406190971
G3
7822711096
8931090304
G2
91801
03460
G1
48159
73862
ĐB
588200
421355
Số chữ số hiển thị

Lô tô Gia Lai Thứ Sáu, 10/04/2026

Lô tô Gia Lai Thứ Sáu, 10/04/2026: hai số cuối của mọi giải
000116202730303851
596771717787959697
Lô tô theo đầu và đuôi
ĐầuLô tôĐuôiLô tô
000; 01;000; 20; 30; 30;
116;101; 51; 71; 71;
220; 27;2-
330; 30; 38;3-
4-4-
551; 59;595;
667;616; 96;
771; 71; 77;727; 67; 77; 87; 97;
887;838;
995; 96; 97;959;

Xổ số Miền Trung - Thứ Năm, 09/04/2026

Xem riêng ngày này »
Bảng so sánh kết quả các tỉnh
GiảiBình ĐịnhQuảng BìnhQuảng Trị
G8
62
16
34
G7
434
234
904
G6
873782897420
718234233097
547110328839
G5
4919
2174
9089
G4
50645090349698615998351202386166863
58184088955141952683216712523044253
79707311217893439438522855241420405
G3
0764719911
3965122915
0565888936
G2
78252
45203
19014
G1
31844
15524
42228
ĐB
826200
009140
546768
Số chữ số hiển thị

Lô tô Bình Định Thứ Năm, 09/04/2026

Lô tô Bình Định Thứ Năm, 09/04/2026: hai số cuối của mọi giải
001119202034343744
454752616263868998
Lô tô theo đầu và đuôi
ĐầuLô tôĐuôiLô tô
000;000; 20; 20;
111; 19;111; 61;
220; 20;252; 62;
334; 34; 37;363;
444; 45; 47;434; 34; 44;
552;545;
661; 62; 63;686;
7-737; 47;
886; 89;898;
998;919; 89;

Xổ số Miền Trung - Thứ Tư, 08/04/2026

Xem riêng ngày này »
Bảng so sánh kết quả các tỉnh
GiảiĐà NẵngKhánh Hòa
G8
35
07
G7
678
043
G6
157449846022
301618871983
G5
5767
2307
G4
75023108022530211923034625326826717
72175234129007615311539348942068512
G3
6045946165
1556785488
G2
96422
14837
G1
87078
00392
ĐB
765097
732501
Số chữ số hiển thị

Lô tô Đà Nẵng Thứ Tư, 08/04/2026

Lô tô Đà Nẵng Thứ Tư, 08/04/2026: hai số cuối của mọi giải
020217222223233559
626567687478788497
Lô tô theo đầu và đuôi
ĐầuLô tôĐuôiLô tô
002; 02;0-
117;1-
222; 22; 23; 23;202; 02; 22; 22; 62;
335;323; 23;
4-474; 84;
559;535; 65;
662; 65; 67; 68;6-
774; 78; 78;717; 67; 97;
884;868; 78; 78;
997;959;

Xổ số Miền Trung - Thứ Ba, 07/04/2026

Xem riêng ngày này »
Bảng so sánh kết quả các tỉnh
GiảiĐắk LắkQuảng Nam
G8
73
33
G7
937
232
G6
094469369673
785063058896
G5
3108
2624
G4
66231199307271777765739408658255059
47237812491930939610580130498773268
G3
5467733913
7667688176
G2
11663
12963
G1
87802
03088
ĐB
031631
748229
Số chữ số hiển thị

Lô tô Đắk Lắk Thứ Ba, 07/04/2026

Lô tô Đắk Lắk Thứ Ba, 07/04/2026: hai số cuối của mọi giải
020813173031313637
404459636573737782
Lô tô theo đầu và đuôi
ĐầuLô tôĐuôiLô tô
002; 08;030; 40;
113; 17;131; 31;
2-202; 82;
330; 31; 31; 36; 37;313; 63; 73; 73;
440; 44;444;
559;565;
663; 65;636;
773; 73; 77;717; 37; 77;
882;808;
9-959;

Xổ số Miền Trung - Thứ Hai, 06/04/2026

Xem riêng ngày này »
Bảng so sánh kết quả các tỉnh
GiảiPhú YênThừa Thiên Huế
G8
83
95
G7
108
526
G6
451621535657
233275866707
G5
9135
7721
G4
69498880895628166294227904058887946
40493273089922447021122045972459624
G3
2639221102
1741884124
G2
13378
10657
G1
38414
09486
ĐB
840838
303904
Số chữ số hiển thị

Lô tô Phú Yên Thứ Hai, 06/04/2026

Lô tô Phú Yên Thứ Hai, 06/04/2026: hai số cuối của mọi giải
020814163538465357
788183888990929498
Lô tô theo đầu và đuôi
ĐầuLô tôĐuôiLô tô
002; 08;090;
114; 16;181;
2-202; 92;
335; 38;353; 83;
446;414; 94;
553; 57;535;
6-616; 46;
778;757;
881; 83; 88; 89;808; 38; 78; 88; 98;
990; 92; 94; 98;989;

Xổ số Miền Trung - Chủ Nhật, 05/04/2026

Xem riêng ngày này »
Bảng so sánh kết quả các tỉnh
GiảiKhánh HòaKon TumThừa Thiên Huế
G8
22
12
70
G7
075
433
413
G6
350185153974
936172700125
105718254067
G5
1146
7027
9877
G4
10028576913155382736796607709371074
48925887471219764812818254635145638
07594625126193538551077840501532584
G3
7383934242
9911155025
6976771524
G2
84197
48895
77219
G1
47288
16646
37001
ĐB
106834
003667
507554
Số chữ số hiển thị

Lô tô Khánh Hòa Chủ Nhật, 05/04/2026

Lô tô Khánh Hòa Chủ Nhật, 05/04/2026: hai số cuối của mọi giải
011522283436394246
536074747588919397
Lô tô theo đầu và đuôi
ĐầuLô tôĐuôiLô tô
001;060;
115;101; 91;
222; 28;222; 42;
334; 36; 39;353; 93;
442; 46;434; 74; 74;
553;515; 75;
660;636; 46;
774; 74; 75;797;
888;828; 88;
991; 93; 97;939;

Xổ số Miền Trung - Thứ Bảy, 04/04/2026

Xem riêng ngày này »
Bảng so sánh kết quả các tỉnh
GiảiĐà NẵngĐắk NôngQuảng Ngãi
G8
80
70
01
G7
672
577
237
G6
311897474966
680255080912
572437195834
G5
3487
5013
1124
G4
03045217285896607610263028500270935
32471279791976973052160738711514516
72225314987204767541833850900640673
G3
8255190730
7699687394
4302783706
G2
63911
73424
14171
G1
62877
27610
06784
ĐB
295755
573173
306938
Số chữ số hiển thị

Lô tô Đà Nẵng Thứ Bảy, 04/04/2026

Lô tô Đà Nẵng Thứ Bảy, 04/04/2026: hai số cuối của mọi giải
020210111828303545
475155666672778087
Lô tô theo đầu và đuôi
ĐầuLô tôĐuôiLô tô
002; 02;010; 30; 80;
110; 11; 18;111; 51;
228;202; 02; 72;
330; 35;3-
445; 47;4-
551; 55;535; 45; 55;
666; 66;666; 66;
772; 77;747; 77; 87;
880; 87;818; 28;
9-9-

Kết quả XSMT theo tháng