Bỏ qua và đi đến nội dung chính
KQXS NOW

Kết quả Miền Trung 24/03/2026

Thứ Ba, 24/03/2026

Kết quả XSMT Thứ Ba, 24/03/2026

Bảng so sánh kết quả các tỉnh
GiảiQuảng NamĐắk Lắk
G8
71
67
G7
471
942
G6
750300663945
062723475074
G5
2794
9585
G4
26248837686009255908477317419963779
96680553820519295184125491758748815
G3
1296798925
9259616718
G2
91752
05576
G1
39309
77750
ĐB
614427
788290
Số chữ số hiển thị

Lô tô Quảng Nam Thứ Ba, 24/03/2026

Lô tô Quảng Nam Thứ Ba, 24/03/2026: hai số cuối của mọi giải
030809252731454852
666768717179929499
Lô tô theo đầu và đuôi
ĐầuLô tôĐuôiLô tô
003; 08; 09;0-
1-131; 71; 71;
225; 27;252; 92;
331;303;
445; 48;494;
552;525; 45;
666; 67; 68;666;
771; 71; 79;727; 67;
8-808; 48; 68;
992; 94; 99;909; 79; 99;
Cơ cấu giải thưởng Miền Trung
Cơ cấu giải thưởng Miền Trung
GiảiGiá trị mỗi giải (đồng)Số giải
Giải đặc biệt2.000.000.0001
Giải nhất30.000.00010
Giải nhì15.000.00010
Giải ba10.000.00020
Giải tư3.000.00070
Giải năm1.000.000100
Giải sáu400.000300
Giải bảy200.0001.000
Giải tám100.00010.000
Tổng các giải chính11.511
Giải phụ đặc biệtVé chỉ sai 01 chữ số ở hàng trăm ngàn so với giải đặc biệt.50.000.0009
Giải khuyến khíchVé trúng ở hàng trăm ngàn, nhưng chỉ sai 01 chữ số ở bất kì hàng nào của 05 chữ số còn lại so với giải đặc biệt.6.000.00045

Vé 10.000 đồng. Áp dụng từ kỳ mở thưởng 03/01/2017 (đang áp dụng). Vé trúng phải lĩnh thưởng trong 30 ngày kể từ ngày mở thưởng.

Giải thích chi tiết cơ cấu giải thưởng »

Nguồn: Công ty XSKT Bà Rịa - Vũng Tàu (cơ cấu giải thưởng); Công ty XSKT Ninh Thuận (cơ cấu giải thưởng).

Xổ số Miền Trung - Thứ Hai, 23/03/2026

Xem riêng ngày này »
Bảng so sánh kết quả các tỉnh
GiảiPhú YênThừa Thiên Huế
G8
05
54
G7
997
542
G6
528943375081
806652181379
G5
3719
5872
G4
79344565115201224761805137674700299
64566012935611953565923443252864681
G3
9229265338
0477181332
G2
44333
63271
G1
24235
17869
ĐB
593310
888807
Số chữ số hiển thị

Lô tô Phú Yên Thứ Hai, 23/03/2026

Lô tô Phú Yên Thứ Hai, 23/03/2026: hai số cuối của mọi giải
051011121319333537
384447618189929799
Lô tô theo đầu và đuôi
ĐầuLô tôĐuôiLô tô
005;010;
110; 11; 12; 13; 19;111; 61; 81;
2-212; 92;
333; 35; 37; 38;313; 33;
444; 47;444;
5-505; 35;
661;6-
7-737; 47; 97;
881; 89;838;
992; 97; 99;919; 89; 99;

Đã hiển thị toàn bộ lịch sử kết quả hiện có.

Kết quả XSMT theo tháng