Kết quả Miền Trung 23/03/2026
Thứ Hai, 23/03/2026
Kết quả XSMT Thứ Hai, 23/03/2026
| Giải | Phú Yên | Thừa Thiên Huế |
|---|---|---|
| G8 | 05 | 54 |
| G7 | 997 | 542 |
| G6 | 528943375081 | 806652181379 |
| G5 | 3719 | 5872 |
| G4 | 79344565115201224761805137674700299 | 64566012935611953565923443252864681 |
| G3 | 9229265338 | 0477181332 |
| G2 | 44333 | 63271 |
| G1 | 24235 | 17869 |
| ĐB | 593310 | 888807 |
Lô tô Phú Yên Thứ Hai, 23/03/2026
| 05 | 10 | 11 | 12 | 13 | 19 | 33 | 35 | 37 |
| 38 | 44 | 47 | 61 | 81 | 89 | 92 | 97 | 99 |
| Đầu | Lô tô | Đuôi | Lô tô |
|---|---|---|---|
| 0 | 05; | 0 | 10; |
| 1 | 10; 11; 12; 13; 19; | 1 | 11; 61; 81; |
| 2 | - | 2 | 12; 92; |
| 3 | 33; 35; 37; 38; | 3 | 13; 33; |
| 4 | 44; 47; | 4 | 44; |
| 5 | - | 5 | 05; 35; |
| 6 | 61; | 6 | - |
| 7 | - | 7 | 37; 47; 97; |
| 8 | 81; 89; | 8 | 38; |
| 9 | 92; 97; 99; | 9 | 19; 89; 99; |
Cơ cấu giải thưởng Miền Trung
| Giải | Giá trị mỗi giải (đồng) | Số giải | Tổng giá trị (đồng) |
|---|---|---|---|
| Giải đặc biệt | 2.000.000.000 | 1 | 2.000.000.000 |
| Giải nhất | 30.000.000 | 10 | 300.000.000 |
| Giải nhì | 15.000.000 | 10 | 150.000.000 |
| Giải ba | 10.000.000 | 20 | 200.000.000 |
| Giải tư | 3.000.000 | 70 | 210.000.000 |
| Giải năm | 1.000.000 | 100 | 100.000.000 |
| Giải sáu | 400.000 | 300 | 120.000.000 |
| Giải bảy | 200.000 | 1.000 | 200.000.000 |
| Giải tám | 100.000 | 10.000 | 1.000.000.000 |
| Tổng các giải chính | 11.511 | 4.280.000.000 | |
| Giải phụ đặc biệtVé chỉ sai 01 chữ số ở hàng trăm ngàn so với giải đặc biệt. | 50.000.000 | 9 | 450.000.000 |
| Giải khuyến khíchVé trúng ở hàng trăm ngàn, nhưng chỉ sai 01 chữ số ở bất kì hàng nào của 05 chữ số còn lại so với giải đặc biệt. | 6.000.000 | 45 | 270.000.000 |
Vé 10.000 đồng. Áp dụng từ kỳ mở thưởng 03/01/2017 (đang áp dụng). Vé trúng phải lĩnh thưởng trong 30 ngày kể từ ngày mở thưởng.
Giải thích chi tiết cơ cấu giải thưởng »
Nguồn: Công ty XSKT Bà Rịa - Vũng Tàu (cơ cấu giải thưởng); Công ty XSKT Ninh Thuận (cơ cấu giải thưởng).
