Bỏ qua và đi đến nội dung chính
KQXS NOW

Kết quả Miền Nam 29/04/2026

Thứ Tư, 29/04/2026

Kết quả XSMN Thứ Tư, 29/04/2026

Bảng so sánh kết quả các tỉnh
GiảiCần ThơSóc TrăngĐồng Nai
G8
86
53
75
G7
099
781
425
G6
055674425759
712603927156
963549585266
G5
5709
7530
0826
G4
40648815746189129427058553520642002
01787651571423119977708463070130124
00987393197764880988814848389138375
G3
4560868495
1973669993
9321996817
G2
54979
29405
24477
G1
09083
64163
35564
ĐB
211605
381546
537291
Số chữ số hiển thị

Lô tô Cần Thơ Thứ Tư, 29/04/2026

Lô tô Cần Thơ Thứ Tư, 29/04/2026: hai số cuối của mọi giải
020506080927424855
565974798386919599
Lô tô theo đầu và đuôi
ĐầuLô tôĐuôiLô tô
002; 05; 06; 08; 09;0-
1-191;
227;202; 42;
3-383;
442; 48;474;
555; 56; 59;505; 55; 95;
6-606; 56; 86;
774; 79;727;
883; 86;808; 48;
991; 95; 99;909; 59; 79; 99;
Cơ cấu giải thưởng Miền Nam
Cơ cấu giải thưởng Miền Nam
GiảiGiá trị mỗi giải (đồng)Số giải
Giải đặc biệt2.000.000.0001
Giải nhất30.000.00010
Giải nhì15.000.00010
Giải ba10.000.00020
Giải tư3.000.00070
Giải năm1.000.000100
Giải sáu400.000300
Giải bảy200.0001.000
Giải tám100.00010.000
Tổng các giải chính11.511
Giải phụ đặc biệtVé chỉ sai 01 chữ số ở hàng trăm ngàn so với giải đặc biệt.50.000.0009
Giải khuyến khíchVé trúng ở hàng trăm ngàn, nhưng chỉ sai 01 chữ số ở bất kì hàng nào của 05 chữ số còn lại so với giải đặc biệt.6.000.00045

Vé 10.000 đồng. Áp dụng từ kỳ mở thưởng 03/01/2017 (đang áp dụng). Vé trúng phải lĩnh thưởng trong 30 ngày kể từ ngày mở thưởng.

Giải thích chi tiết cơ cấu giải thưởng »

Nguồn: Công ty XSKT Bà Rịa - Vũng Tàu (cơ cấu giải thưởng); Công ty XSKT Ninh Thuận (cơ cấu giải thưởng).

Xổ số Miền Nam - Thứ Ba, 28/04/2026

Xem riêng ngày này »
Bảng so sánh kết quả các tỉnh
GiảiBạc LiêuBến TreVũng Tàu
G8
95
85
92
G7
556
682
860
G6
966850748928
646750059810
369643710199
G5
4507
4732
9162
G4
51950492456346903331893215023905512
66227968724442647678079337346873907
25501887437977398999677686814477928
G3
6658087347
8436171887
2918125711
G2
69099
08360
05151
G1
45081
79981
76443
ĐB
885692
339695
718994
Số chữ số hiển thị

Lô tô Bạc Liêu Thứ Ba, 28/04/2026

Lô tô Bạc Liêu Thứ Ba, 28/04/2026: hai số cuối của mọi giải
071221283139454750
566869748081929599
Lô tô theo đầu và đuôi
ĐầuLô tôĐuôiLô tô
007;050; 80;
112;121; 31; 81;
221; 28;212; 92;
331; 39;3-
445; 47;474;
550; 56;545; 95;
668; 69;656;
774;707; 47;
880; 81;828; 68;
992; 95; 99;939; 69; 99;

Xổ số Miền Nam - Thứ Hai, 27/04/2026

Xem riêng ngày này »
Bảng so sánh kết quả các tỉnh
GiảiCà MauĐồng ThápTP. HCM
G8
79
91
69
G7
519
760
284
G6
730897476604
698928081903
955859889171
G5
7154
3644
4666
G4
13683272670586976756888450882133486
43782674499166778198979307150039190
53813907306648016603558526650138544
G3
3216180927
0612715687
9029667805
G2
06657
42933
50342
G1
84531
49884
98027
ĐB
867614
809522
688903
Số chữ số hiển thị

Lô tô Cà Mau Thứ Hai, 27/04/2026

Lô tô Cà Mau Thứ Hai, 27/04/2026: hai số cuối của mọi giải
040814192127314547
545657616769798386
Lô tô theo đầu và đuôi
ĐầuLô tôĐuôiLô tô
004; 08;0-
114; 19;121; 31; 61;
221; 27;2-
331;383;
445; 47;404; 14; 54;
554; 56; 57;545;
661; 67; 69;656; 86;
779;727; 47; 57; 67;
883; 86;808;
9-919; 69; 79;

Xổ số Miền Nam - Chủ Nhật, 26/04/2026

Xem riêng ngày này »
Bảng so sánh kết quả các tỉnh
GiảiĐà LạtKiên GiangTiền Giang
G8
81
90
53
G7
032
199
467
G6
500878874630
734634894885
378443969113
G5
6728
5237
2193
G4
93710700878883856244577530408776299
32298971488511226700289078891967300
46513756592212158654522147271667445
G3
6783442550
8880219842
1226475394
G2
70052
69323
39183
G1
00205
73462
12104
ĐB
212947
360679
624586
Số chữ số hiển thị

Lô tô Đà Lạt Chủ Nhật, 26/04/2026

Lô tô Đà Lạt Chủ Nhật, 26/04/2026: hai số cuối của mọi giải
050810283032343844
475052538187878799
Lô tô theo đầu và đuôi
ĐầuLô tôĐuôiLô tô
005; 08;010; 30; 50;
110;181;
228;232; 52;
330; 32; 34; 38;353;
444; 47;434; 44;
550; 52; 53;505;
6-6-
7-747; 87; 87; 87;
881; 87; 87; 87;808; 28; 38;
999;999;

Xổ số Miền Nam - Thứ Bảy, 25/04/2026

Xem riêng ngày này »
Bảng so sánh kết quả các tỉnh
GiảiBình PhướcHậu GiangLong AnTP. HCM
G8
12
39
53
52
G7
341
993
520
012
G6
862615044153
467353043371
489601298091
779384077765
G5
1486
2430
3538
0906
G4
10948255643025214652756995610605420
44264070231801140086181370915747313
23946005413358560217938307568306036
97593036272457164204066811900211494
G3
5720157291
5985840346
2315477700
6138061983
G2
47453
65776
63485
01164
G1
83121
25347
37008
96078
ĐB
548122
905491
638657
077465
Số chữ số hiển thị

Lô tô Bình Phước Thứ Bảy, 25/04/2026

Lô tô Bình Phước Thứ Bảy, 25/04/2026: hai số cuối của mọi giải
010406122021222641
485252535364869199
Lô tô theo đầu và đuôi
ĐầuLô tôĐuôiLô tô
001; 04; 06;020;
112;101; 21; 41; 91;
220; 21; 22; 26;212; 22; 52; 52;
3-353; 53;
441; 48;404; 64;
552; 52; 53; 53;5-
664;606; 26; 86;
7-7-
886;848;
991; 99;999;

Xổ số Miền Nam - Thứ Sáu, 24/04/2026

Xem riêng ngày này »
Bảng so sánh kết quả các tỉnh
GiảiBình DươngTrà VinhVĩnh Long
G8
87
05
60
G7
596
232
532
G6
031777986271
489815855083
377344681978
G5
4848
1193
1898
G4
45875863207373955889482725112885837
80272669007737636049576448283241636
78986171746688313349362519956548897
G3
8590881491
0928295064
3356855148
G2
60390
91142
62889
G1
26372
97557
94606
ĐB
171287
966205
800023
Số chữ số hiển thị

Lô tô Bình Dương Thứ Sáu, 24/04/2026

Lô tô Bình Dương Thứ Sáu, 24/04/2026: hai số cuối của mọi giải
081720283739487172
727587878990919698
Lô tô theo đầu và đuôi
ĐầuLô tôĐuôiLô tô
008;020; 90;
117;171; 91;
220; 28;272; 72;
337; 39;3-
448;4-
5-575;
6-696;
771; 72; 72; 75;717; 37; 87; 87;
887; 87; 89;808; 28; 48; 98;
990; 91; 96; 98;939; 89;

Xổ số Miền Nam - Thứ Năm, 23/04/2026

Xem riêng ngày này »
Bảng so sánh kết quả các tỉnh
GiảiAn GiangBình ThuậnTây Ninh
G8
56
31
92
G7
477
078
566
G6
658696687814
823090308743
914404021406
G5
1911
1311
0805
G4
91726500194117518728536820996571139
86510497337146066497725135642588616
88552891401523647880989785150765014
G3
2195843276
1537834704
9540691158
G2
24467
45257
70605
G1
64266
11452
11622
ĐB
451670
154002
935353
Số chữ số hiển thị

Lô tô An Giang Thứ Năm, 23/04/2026

Lô tô An Giang Thứ Năm, 23/04/2026: hai số cuối của mọi giải
111419262839565865
666768707576778286
Lô tô theo đầu và đuôi
ĐầuLô tôĐuôiLô tô
0-070;
111; 14; 19;111;
226; 28;282;
339;3-
4-414;
556; 58;565; 75;
665; 66; 67; 68;626; 56; 66; 76; 86;
770; 75; 76; 77;767; 77;
882; 86;828; 58; 68;
9-919; 39;

Xổ số Miền Nam - Thứ Tư, 22/04/2026

Xem riêng ngày này »
Bảng so sánh kết quả các tỉnh
GiảiCần ThơĐồng NaiSóc Trăng
G8
50
12
00
G7
175
319
642
G6
003124255942
041325687282
267628677353
G5
0881
7138
2441
G4
32985908128217629985430473672461571
00601136836892419490720355090342750
33761224440326665553183980009314299
G3
7986775266
2591249031
4903649160
G2
53275
60119
05046
G1
01514
27500
21495
ĐB
657749
324163
953280
Số chữ số hiển thị

Lô tô Cần Thơ Thứ Tư, 22/04/2026

Lô tô Cần Thơ Thứ Tư, 22/04/2026: hai số cuối của mọi giải
121424253142474950
666771757576818585
Lô tô theo đầu và đuôi
ĐầuLô tôĐuôiLô tô
0-050;
112; 14;131; 71; 81;
224; 25;212; 42;
331;3-
442; 47; 49;414; 24;
550;525; 75; 75; 85; 85;
666; 67;666; 76;
771; 75; 75; 76;747; 67;
881; 85; 85;8-
9-949;

Kết quả XSMN theo tháng