Bỏ qua và đi đến nội dung chính
KQXS NOW

Kết quả Miền Nam 22/04/2026

Thứ Tư, 22/04/2026

Kết quả XSMN Thứ Tư, 22/04/2026

Bảng so sánh kết quả các tỉnh
GiảiCần ThơSóc TrăngĐồng Nai
G8
50
00
12
G7
175
642
319
G6
003124255942
267628677353
041325687282
G5
0881
2441
7138
G4
32985908128217629985430473672461571
33761224440326665553183980009314299
00601136836892419490720355090342750
G3
7986775266
4903649160
2591249031
G2
53275
05046
60119
G1
01514
21495
27500
ĐB
657749
953280
324163
Số chữ số hiển thị

Lô tô Cần Thơ Thứ Tư, 22/04/2026

Lô tô Cần Thơ Thứ Tư, 22/04/2026: hai số cuối của mọi giải
121424253142474950
666771757576818585
Lô tô theo đầu và đuôi
ĐầuLô tôĐuôiLô tô
0-050;
112; 14;131; 71; 81;
224; 25;212; 42;
331;3-
442; 47; 49;414; 24;
550;525; 75; 75; 85; 85;
666; 67;666; 76;
771; 75; 75; 76;747; 67;
881; 85; 85;8-
9-949;
Cơ cấu giải thưởng Miền Nam
Cơ cấu giải thưởng Miền Nam
GiảiGiá trị mỗi giải (đồng)Số giải
Giải đặc biệt2.000.000.0001
Giải nhất30.000.00010
Giải nhì15.000.00010
Giải ba10.000.00020
Giải tư3.000.00070
Giải năm1.000.000100
Giải sáu400.000300
Giải bảy200.0001.000
Giải tám100.00010.000
Tổng các giải chính11.511
Giải phụ đặc biệtVé chỉ sai 01 chữ số ở hàng trăm ngàn so với giải đặc biệt.50.000.0009
Giải khuyến khíchVé trúng ở hàng trăm ngàn, nhưng chỉ sai 01 chữ số ở bất kì hàng nào của 05 chữ số còn lại so với giải đặc biệt.6.000.00045

Vé 10.000 đồng. Áp dụng từ kỳ mở thưởng 03/01/2017 (đang áp dụng). Vé trúng phải lĩnh thưởng trong 30 ngày kể từ ngày mở thưởng.

Giải thích chi tiết cơ cấu giải thưởng »

Nguồn: Công ty XSKT Bà Rịa - Vũng Tàu (cơ cấu giải thưởng); Công ty XSKT Ninh Thuận (cơ cấu giải thưởng).

Xổ số Miền Nam - Thứ Ba, 21/04/2026

Xem riêng ngày này »
Bảng so sánh kết quả các tỉnh
GiảiBạc LiêuBến TreVũng Tàu
G8
26
53
17
G7
251
639
902
G6
476906458240
577031775750
811096016870
G5
0006
9602
1852
G4
46274882575277153586666241262336536
30508973695502016495485454939987027
13956775313630775875529973082086560
G3
6852515503
9239203634
1419271452
G2
50658
03324
10188
G1
70440
60594
03546
ĐB
196775
650472
548134
Số chữ số hiển thị

Lô tô Bạc Liêu Thứ Ba, 21/04/2026

Lô tô Bạc Liêu Thứ Ba, 21/04/2026: hai số cuối của mọi giải
030623242526364040
455157586971747586
Lô tô theo đầu và đuôi
ĐầuLô tôĐuôiLô tô
003; 06;040; 40;
1-151; 71;
223; 24; 25; 26;2-
336;303; 23;
440; 40; 45;424; 74;
551; 57; 58;525; 45; 75;
669;606; 26; 36; 86;
771; 74; 75;757;
886;858;
9-969;

Xổ số Miền Nam - Thứ Hai, 20/04/2026

Xem riêng ngày này »
Bảng so sánh kết quả các tỉnh
GiảiCà MauĐồng ThápTP. HCM
G8
53
18
12
G7
219
182
280
G6
893071054205
398406028027
286490413530
G5
4934
9878
3987
G4
78548974612197826150739826125000280
96690254086546579608235950046083899
27846123306910408971632418870189037
G3
5979988591
0616805023
4495536375
G2
78722
63003
15039
G1
84704
31239
88290
ĐB
050354
789922
327706
Số chữ số hiển thị

Lô tô Cà Mau Thứ Hai, 20/04/2026

Lô tô Cà Mau Thứ Hai, 20/04/2026: hai số cuối của mọi giải
040505192230344850
505354617880829199
Lô tô theo đầu và đuôi
ĐầuLô tôĐuôiLô tô
004; 05; 05;030; 50; 50; 80;
119;161; 91;
222;222; 82;
330; 34;353;
448;404; 34; 54;
550; 50; 53; 54;505; 05;
661;6-
778;7-
880; 82;848; 78;
991; 99;919; 99;

Xổ số Miền Nam - Chủ Nhật, 19/04/2026

Xem riêng ngày này »
Bảng so sánh kết quả các tỉnh
GiảiĐà LạtKiên GiangTiền Giang
G8
61
22
73
G7
708
984
637
G6
633549715815
501108615855
352448090130
G5
9669
3821
7262
G4
43213862518068207980393704688159227
78479599357881778369986955765849712
04888873167577406253085533249165600
G3
5580528953
1500184619
7331954837
G2
69037
36588
83257
G1
11144
65347
81303
ĐB
751465
220127
480644
Số chữ số hiển thị

Lô tô Đà Lạt Chủ Nhật, 19/04/2026

Lô tô Đà Lạt Chủ Nhật, 19/04/2026: hai số cuối của mọi giải
050813152735374451
536165697071808182
Lô tô theo đầu và đuôi
ĐầuLô tôĐuôiLô tô
005; 08;070; 80;
113; 15;151; 61; 71; 81;
227;282;
335; 37;313; 53;
444;444;
551; 53;505; 15; 35; 65;
661; 65; 69;6-
770; 71;727; 37;
880; 81; 82;808;
9-969;

Xổ số Miền Nam - Thứ Bảy, 18/04/2026

Xem riêng ngày này »
Bảng so sánh kết quả các tỉnh
GiảiBình PhướcHậu GiangLong AnTP. HCM
G8
68
85
77
76
G7
651
090
618
084
G6
659005982610
682017404300
487383026012
565800841452
G5
5261
1579
2595
8156
G4
42914083772808700572438557603689407
14819777934510144424037052287461363
27902847794726721498610301912733296
71547344678939353714884697834575365
G3
8765295389
5544222912
4652114628
7617197094
G2
98328
47477
88408
56465
G1
41528
15886
91258
84911
ĐB
424189
453092
479455
724556
Số chữ số hiển thị

Lô tô Bình Phước Thứ Bảy, 18/04/2026

Lô tô Bình Phước Thứ Bảy, 18/04/2026: hai số cuối của mọi giải
071014282836515255
616872778789899098
Lô tô theo đầu và đuôi
ĐầuLô tôĐuôiLô tô
007;010; 90;
110; 14;151; 61;
228; 28;252; 72;
336;3-
4-414;
551; 52; 55;555;
661; 68;636;
772; 77;707; 77; 87;
887; 89; 89;828; 28; 68; 98;
990; 98;989; 89;

Xổ số Miền Nam - Thứ Sáu, 17/04/2026

Xem riêng ngày này »
Bảng so sánh kết quả các tỉnh
GiảiBình DươngTrà VinhVĩnh Long
G8
06
41
31
G7
777
018
796
G6
981407355698
377495671669
150013630876
G5
7964
7498
5108
G4
66754382201649033570629216179751543
88729460262887011045962910995112580
89040850151392222402683057460647690
G3
7032545281
2493315432
0153895878
G2
11982
17972
73106
G1
87044
07462
88617
ĐB
239260
771757
865023
Số chữ số hiển thị

Lô tô Bình Dương Thứ Sáu, 17/04/2026

Lô tô Bình Dương Thứ Sáu, 17/04/2026: hai số cuối của mọi giải
061420212535434454
606470778182909798
Lô tô theo đầu và đuôi
ĐầuLô tôĐuôiLô tô
006;020; 60; 70; 90;
114;121; 81;
220; 21; 25;282;
335;343;
443; 44;414; 44; 54; 64;
554;525; 35;
660; 64;606;
770; 77;777; 97;
881; 82;898;
990; 97; 98;9-

Xổ số Miền Nam - Thứ Năm, 16/04/2026

Xem riêng ngày này »
Bảng so sánh kết quả các tỉnh
GiảiAn GiangBình ThuậnTây Ninh
G8
48
36
62
G7
705
109
882
G6
998344857159
050550807042
700784663780
G5
1555
7473
4947
G4
26586523013684082592096905940297825
11151817672915246972446593244750028
59429296982800558949072976373553297
G3
5023305819
9366096519
1303101689
G2
36951
56939
99825
G1
32482
03687
86365
ĐB
951018
672774
143754
Số chữ số hiển thị

Lô tô An Giang Thứ Năm, 16/04/2026

Lô tô An Giang Thứ Năm, 16/04/2026: hai số cuối của mọi giải
010205181925334048
515559828385869092
Lô tô theo đầu và đuôi
ĐầuLô tôĐuôiLô tô
001; 02; 05;040; 90;
118; 19;101; 51;
225;202; 82; 92;
333;333; 83;
440; 48;4-
551; 55; 59;505; 25; 55; 85;
6-686;
7-7-
882; 83; 85; 86;818; 48;
990; 92;919; 59;

Xổ số Miền Nam - Thứ Tư, 15/04/2026

Xem riêng ngày này »
Bảng so sánh kết quả các tỉnh
GiảiCần ThơĐồng NaiSóc Trăng
G8
31
68
36
G7
094
080
977
G6
967913499018
649245641176
976312766075
G5
2393
7307
9129
G4
10315653701447589675914071220485353
07095329792105977274967749725566037
80650781221825176745870273937105112
G3
1958018435
8291858618
6926533669
G2
75484
42443
53708
G1
32126
50469
82548
ĐB
854211
813676
457503
Số chữ số hiển thị

Lô tô Cần Thơ Thứ Tư, 15/04/2026

Lô tô Cần Thơ Thứ Tư, 15/04/2026: hai số cuối của mọi giải
040711151826313549
537075757980849394
Lô tô theo đầu và đuôi
ĐầuLô tôĐuôiLô tô
004; 07;070; 80;
111; 15; 18;111; 31;
226;2-
331; 35;353; 93;
449;404; 84; 94;
553;515; 35; 75; 75;
6-626;
770; 75; 75; 79;707;
880; 84;818;
993; 94;949; 79;

Kết quả XSMN theo tháng