Bỏ qua và đi đến nội dung chính
KQXS NOW

Kết quả Miền Nam hôm qua 29/10/2026

Thứ Năm, 29/10/2026

Kết quả XSMN Thứ Năm, 29/10/2026

Bảng so sánh kết quả các tỉnh
GiảiAn GiangBình ThuậnTây Ninh
G8
96
65
15
G7
107
853
009
G6
015975007146
435153020187
096993019684
G5
5786
2339
1293
G4
65401145426940109377849101243120492
12851131812841949539991802898412654
67466138996942437310028252892419895
G3
5858030357
0078240831
4965719614
G2
50872
52192
10417
G1
37166
62176
26571
ĐB
111082
103424
375284
Số chữ số hiển thị

Lô tô An Giang Thứ Năm, 29/10/2026

Lô tô An Giang Thứ Năm, 29/10/2026: hai số cuối của mọi giải
000101071031424657
596672778082869296
Lô tô theo đầu và đuôi
ĐầuLô tôĐuôiLô tô
000; 01; 01; 07;000; 10; 80;
110;101; 01; 31;
2-242; 72; 82; 92;
331;3-
442; 46;4-
557; 59;5-
666;646; 66; 86; 96;
772; 77;707; 57; 77;
880; 82; 86;8-
992; 96;959;
Cơ cấu giải thưởng Miền Nam
Cơ cấu giải thưởng Miền Nam
GiảiGiá trị mỗi giải (đồng)Số giải
Giải đặc biệt2.000.000.0001
Giải nhất30.000.00010
Giải nhì15.000.00010
Giải ba10.000.00020
Giải tư3.000.00070
Giải năm1.000.000100
Giải sáu400.000300
Giải bảy200.0001.000
Giải tám100.00010.000
Tổng các giải chính11.511
Giải phụ đặc biệtVé chỉ sai 01 chữ số ở hàng trăm ngàn so với giải đặc biệt.50.000.0009
Giải khuyến khíchVé trúng ở hàng trăm ngàn, nhưng chỉ sai 01 chữ số ở bất kì hàng nào của 05 chữ số còn lại so với giải đặc biệt.6.000.00045

Vé 10.000 đồng. Áp dụng từ kỳ mở thưởng 03/01/2017 (đang áp dụng). Vé trúng phải lĩnh thưởng trong 30 ngày kể từ ngày mở thưởng.

Giải thích chi tiết cơ cấu giải thưởng »

Nguồn: Công ty XSKT Bà Rịa - Vũng Tàu (cơ cấu giải thưởng); Công ty XSKT Ninh Thuận (cơ cấu giải thưởng).

Xổ số Miền Nam - Thứ Tư, 28/10/2026

Xem riêng ngày này »
Bảng so sánh kết quả các tỉnh
GiảiCần ThơĐồng NaiSóc Trăng
G8
59
40
17
G7
043
025
358
G6
700115043205
461329232386
360352050447
G5
2295
6993
6328
G4
63510358841469059504545044393842228
95005790104682204854811832486824144
80382879855336846857456907284615940
G3
0254136560
1592636115
9775298350
G2
81976
11032
23299
G1
71298
02383
40919
ĐB
155455
220019
784850
Số chữ số hiển thị

Lô tô Cần Thơ Thứ Tư, 28/10/2026

Lô tô Cần Thơ Thứ Tư, 28/10/2026: hai số cuối của mọi giải
010404040510283841
435559607684909598
Lô tô theo đầu và đuôi
ĐầuLô tôĐuôiLô tô
001; 04; 04; 04; 05;010; 60; 90;
110;101; 41;
228;2-
338;343;
441; 43;404; 04; 04; 84;
555; 59;505; 55; 95;
660;676;
776;7-
884;828; 38; 98;
990; 95; 98;959;

Xổ số Miền Nam - Thứ Ba, 27/10/2026

Xem riêng ngày này »
Bảng so sánh kết quả các tỉnh
GiảiBạc LiêuBến TreVũng Tàu
G8
95
15
37
G7
176
808
404
G6
295916785243
989739989627
899554658090
G5
4093
7695
6661
G4
97943545216360098280784015051955513
67765673027522561977913019030931238
87247679226470885592488325181861025
G3
2755935637
5099806468
5323061459
G2
46676
16037
32554
G1
43629
89967
96217
ĐB
755986
802576
050914
Số chữ số hiển thị

Lô tô Bạc Liêu Thứ Ba, 27/10/2026

Lô tô Bạc Liêu Thứ Ba, 27/10/2026: hai số cuối của mọi giải
000113192129374343
595976767880869395
Lô tô theo đầu và đuôi
ĐầuLô tôĐuôiLô tô
000; 01;000; 80;
113; 19;101; 21;
221; 29;2-
337;313; 43; 43; 93;
443; 43;4-
559; 59;595;
6-676; 76; 86;
776; 76; 78;737;
880; 86;878;
993; 95;919; 29; 59; 59;

Xổ số Miền Nam - Thứ Hai, 26/10/2026

Xem riêng ngày này »
Bảng so sánh kết quả các tỉnh
GiảiCà MauĐồng ThápTP. HCM
G8
67
46
74
G7
961
770
010
G6
203055431489
170528286898
345296873427
G5
6468
1682
3987
G4
87410614234433234318214733660828649
07328631148400511826104697020757564
78899134216912262142488879054068727
G3
6498084581
8300188374
7944635158
G2
27463
90107
54677
G1
83940
63631
78600
ĐB
929097
987692
472899
Số chữ số hiển thị

Lô tô Cà Mau Thứ Hai, 26/10/2026

Lô tô Cà Mau Thứ Hai, 26/10/2026: hai số cuối của mọi giải
081018233032404349
616367687380818997
Lô tô theo đầu và đuôi
ĐầuLô tôĐuôiLô tô
008;010; 30; 40; 80;
110; 18;161; 81;
223;232;
330; 32;323; 43; 63; 73;
440; 43; 49;4-
5-5-
661; 63; 67; 68;6-
773;767; 97;
880; 81; 89;808; 18; 68;
997;949; 89;

Xổ số Miền Nam - Chủ Nhật, 25/10/2026

Xem riêng ngày này »
Bảng so sánh kết quả các tỉnh
GiảiĐà LạtKiên GiangTiền Giang
G8
59
37
45
G7
631
222
847
G6
773006415002
363313656146
389865899240
G5
9837
0340
5156
G4
81708096323803752089898317768316565
93779443431398864590131555365521803
07870929001179629443992008456693699
G3
3806766306
5275193988
7606579867
G2
14938
39977
69597
G1
04832
15201
41398
ĐB
400467
729510
083816
Số chữ số hiển thị

Lô tô Đà Lạt Chủ Nhật, 25/10/2026

Lô tô Đà Lạt Chủ Nhật, 25/10/2026: hai số cuối của mọi giải
020608303131323237
373841596567678389
Lô tô theo đầu và đuôi
ĐầuLô tôĐuôiLô tô
002; 06; 08;030;
1-131; 31; 41;
2-202; 32; 32;
330; 31; 31; 32; 32; 37; 37; 38;383;
441;4-
559;565;
665; 67; 67;606;
7-737; 37; 67; 67;
883; 89;808; 38;
9-959; 89;

Xổ số Miền Nam - Thứ Bảy, 24/10/2026

Xem riêng ngày này »
Bảng so sánh kết quả các tỉnh
GiảiBình PhướcHậu GiangLong AnTP. HCM
G8
16
92
52
51
G7
900
924
802
554
G6
793881639825
159815804395
626087465193
678130566237
G5
8962
8129
6823
1148
G4
68564542750195197084562326810554538
18285944773047711450490003513584831
58815005541663120888712281141358658
97890295671905313566977603603571847
G3
8865749157
6549049542
6364595566
9016937660
G2
04208
28029
88450
28385
G1
40969
68686
09285
28505
ĐB
940745
361620
372036
698440
Số chữ số hiển thị

Lô tô Bình Phước Thứ Bảy, 24/10/2026

Lô tô Bình Phước Thứ Bảy, 24/10/2026: hai số cuối của mọi giải
000508162532383845
515757626364697584
Lô tô theo đầu và đuôi
ĐầuLô tôĐuôiLô tô
000; 05; 08;000;
116;151;
225;232; 62;
332; 38; 38;363;
445;464; 84;
551; 57; 57;505; 25; 45; 75;
662; 63; 64; 69;616;
775;757; 57;
884;808; 38; 38;
9-969;

Xổ số Miền Nam - Thứ Sáu, 23/10/2026

Xem riêng ngày này »
Bảng so sánh kết quả các tỉnh
GiảiBình DươngTrà VinhVĩnh Long
G8
55
11
58
G7
039
544
560
G6
541345943708
445122508598
287159385468
G5
2781
7134
2634
G4
79667481626015955000978141713687571
84743556857582897342211550556001979
94932715197111487992763116690183511
G3
6543829608
6151714913
4655095996
G2
15306
36155
51649
G1
28717
64640
83056
ĐB
370218
177413
138051
Số chữ số hiển thị

Lô tô Bình Dương Thứ Sáu, 23/10/2026

Lô tô Bình Dương Thứ Sáu, 23/10/2026: hai số cuối của mọi giải
000608081314171836
383955596267718194
Lô tô theo đầu và đuôi
ĐầuLô tôĐuôiLô tô
000; 06; 08; 08;000;
113; 14; 17; 18;171; 81;
2-262;
336; 38; 39;313;
4-414; 94;
555; 59;555;
662; 67;606; 36;
771;717; 67;
881;808; 08; 18; 38;
994;939; 59;

Xổ số Miền Nam - Thứ Năm, 22/10/2026

Xem riêng ngày này »
Bảng so sánh kết quả các tỉnh
GiảiAn GiangBình ThuậnTây Ninh
G8
45
15
59
G7
236
048
133
G6
555987618815
736618364458
014863323319
G5
8978
9485
8807
G4
95385589559762215985762324917902287
49445719442245192254971034962757440
80107547496485841700351749178679270
G3
8072475976
0026118326
3765214960
G2
50113
97974
40234
G1
50418
10401
03697
ĐB
456865
454685
058734
Số chữ số hiển thị

Lô tô An Giang Thứ Năm, 22/10/2026

Lô tô An Giang Thứ Năm, 22/10/2026: hai số cuối của mọi giải
131518222432364555
596165767879858587
Lô tô theo đầu và đuôi
ĐầuLô tôĐuôiLô tô
0-0-
113; 15; 18;161;
222; 24;222; 32;
332; 36;313;
445;424;
555; 59;515; 45; 55; 65; 85; 85;
661; 65;636; 76;
776; 78; 79;787;
885; 85; 87;818; 78;
9-959; 79;

Kết quả XSMN theo tháng