Bỏ qua và đi đến nội dung chính
KQXS NOW

Kết quả Miền Nam 08/04/2026

Thứ Tư, 08/04/2026

Kết quả XSMN Thứ Tư, 08/04/2026

Bảng so sánh kết quả các tỉnh
GiảiCần ThơSóc TrăngĐồng Nai
G8
91
21
13
G7
922
318
370
G6
163646108977
839421255076
893396528589
G5
3576
0018
3167
G4
85644688940914444040046707063892636
87263799889688110739569911584517178
87131811080879288766764107428953826
G3
4934527373
2410358801
8330378179
G2
67603
37236
69464
G1
12347
26228
68997
ĐB
203649
578495
479004
Số chữ số hiển thị

Lô tô Cần Thơ Thứ Tư, 08/04/2026

Lô tô Cần Thơ Thứ Tư, 08/04/2026: hai số cuối của mọi giải
031022363638404444
454749707376779194
Lô tô theo đầu và đuôi
ĐầuLô tôĐuôiLô tô
003;010; 40; 70;
110;191;
222;222;
336; 36; 38;303; 73;
440; 44; 44; 45; 47; 49;444; 44; 94;
5-545;
6-636; 36; 76;
770; 73; 76; 77;747; 77;
8-838;
991; 94;949;
Cơ cấu giải thưởng Miền Nam
Cơ cấu giải thưởng Miền Nam
GiảiGiá trị mỗi giải (đồng)Số giải
Giải đặc biệt2.000.000.0001
Giải nhất30.000.00010
Giải nhì15.000.00010
Giải ba10.000.00020
Giải tư3.000.00070
Giải năm1.000.000100
Giải sáu400.000300
Giải bảy200.0001.000
Giải tám100.00010.000
Tổng các giải chính11.511
Giải phụ đặc biệtVé chỉ sai 01 chữ số ở hàng trăm ngàn so với giải đặc biệt.50.000.0009
Giải khuyến khíchVé trúng ở hàng trăm ngàn, nhưng chỉ sai 01 chữ số ở bất kì hàng nào của 05 chữ số còn lại so với giải đặc biệt.6.000.00045

Vé 10.000 đồng. Áp dụng từ kỳ mở thưởng 03/01/2017 (đang áp dụng). Vé trúng phải lĩnh thưởng trong 30 ngày kể từ ngày mở thưởng.

Giải thích chi tiết cơ cấu giải thưởng »

Nguồn: Công ty XSKT Bà Rịa - Vũng Tàu (cơ cấu giải thưởng); Công ty XSKT Ninh Thuận (cơ cấu giải thưởng).

Xổ số Miền Nam - Thứ Ba, 07/04/2026

Xem riêng ngày này »
Bảng so sánh kết quả các tỉnh
GiảiBạc LiêuBến TreVũng Tàu
G8
84
18
25
G7
172
133
041
G6
293590086577
804780935389
674749024119
G5
1163
2763
5182
G4
39532628781080224537573114522983482
39514144338793536799492371198413379
32279291703206227889197457265138389
G3
0361144192
1145043297
4055584406
G2
40418
06098
18128
G1
97603
64753
93740
ĐB
261807
583980
349501
Số chữ số hiển thị

Lô tô Bạc Liêu Thứ Ba, 07/04/2026

Lô tô Bạc Liêu Thứ Ba, 07/04/2026: hai số cuối của mọi giải
020307081111182932
353763727778828492
Lô tô theo đầu và đuôi
ĐầuLô tôĐuôiLô tô
002; 03; 07; 08;0-
111; 11; 18;111; 11;
229;202; 32; 72; 82; 92;
332; 35; 37;303; 63;
4-484;
5-535;
663;6-
772; 77; 78;707; 37; 77;
882; 84;808; 18; 78;
992;929;

Xổ số Miền Nam - Thứ Hai, 06/04/2026

Xem riêng ngày này »
Bảng so sánh kết quả các tỉnh
GiảiCà MauĐồng ThápTP. HCM
G8
45
46
97
G7
332
958
131
G6
583162111141
127956932401
828754383394
G5
9272
9188
6622
G4
75884696668237366388214567601623557
48500033545460773100922853290652108
34908000202084751662699667249109031
G3
2516902731
9271717824
1236805686
G2
66955
76652
32026
G1
29815
38611
54463
ĐB
829717
800776
099965
Số chữ số hiển thị

Lô tô Cà Mau Thứ Hai, 06/04/2026

Lô tô Cà Mau Thứ Hai, 06/04/2026: hai số cuối của mọi giải
111516173131324145
555657666972738488
Lô tô theo đầu và đuôi
ĐầuLô tôĐuôiLô tô
0-0-
111; 15; 16; 17;111; 31; 31; 41;
2-232; 72;
331; 31; 32;373;
441; 45;484;
555; 56; 57;515; 45; 55;
666; 69;616; 56; 66;
772; 73;717; 57;
884; 88;888;
9-969;

Xổ số Miền Nam - Chủ Nhật, 05/04/2026

Xem riêng ngày này »
Bảng so sánh kết quả các tỉnh
GiảiĐà LạtKiên GiangTiền Giang
G8
21
15
20
G7
981
064
486
G6
742799465094
583913669022
105880742834
G5
9406
5280
1653
G4
51314500449566429578292228193188714
74537840212657713718150709152082963
12843432561684692007169123035286513
G3
7399738103
7371547935
7229659876
G2
64056
14932
74641
G1
06191
20483
06206
ĐB
578584
627013
983920
Số chữ số hiển thị

Lô tô Đà Lạt Chủ Nhật, 05/04/2026

Lô tô Đà Lạt Chủ Nhật, 05/04/2026: hai số cuối của mọi giải
030614142122273144
465664788184919497
Lô tô theo đầu và đuôi
ĐầuLô tôĐuôiLô tô
003; 06;0-
114; 14;121; 31; 81; 91;
221; 22; 27;222;
331;303;
444; 46;414; 14; 44; 64; 84; 94;
556;5-
664;606; 46; 56;
778;727; 97;
881; 84;878;
991; 94; 97;9-

Xổ số Miền Nam - Thứ Bảy, 04/04/2026

Xem riêng ngày này »
Bảng so sánh kết quả các tỉnh
GiảiBình PhướcHậu GiangLong AnTP. HCM
G8
59
44
27
00
G7
685
331
412
469
G6
595582128060
014116809882
213515782642
875549254418
G5
6473
5900
0202
1216
G4
77568523152721742667004898357957593
79044418441061818023385941137660968
66258020555575531111163421611961869
61033602312387563987816948931409202
G3
5458658308
7985184257
2373137690
9113704261
G2
79034
13948
71115
42151
G1
77823
47212
61067
47750
ĐB
577634
837532
004002
269291
Số chữ số hiển thị

Lô tô Bình Phước Thứ Bảy, 04/04/2026

Lô tô Bình Phước Thứ Bảy, 04/04/2026: hai số cuối của mọi giải
081215172334345559
606768737985868993
Lô tô theo đầu và đuôi
ĐầuLô tôĐuôiLô tô
008;060;
112; 15; 17;1-
223;212;
334; 34;323; 73; 93;
4-434; 34;
555; 59;515; 55; 85;
660; 67; 68;686;
773; 79;717; 67;
885; 86; 89;808; 68;
993;959; 79; 89;

Xổ số Miền Nam - Thứ Sáu, 03/04/2026

Xem riêng ngày này »
Bảng so sánh kết quả các tỉnh
GiảiBình DươngTrà VinhVĩnh Long
G8
12
83
69
G7
970
060
303
G6
762138712773
205660546199
729298839201
G5
5048
6287
7864
G4
47522779724763411813332460683268661
82882479541056217675415386915016133
84303033950727422649861871773051231
G3
1536510270
9642663136
3871246099
G2
20443
69217
48391
G1
43872
83034
63926
ĐB
649057
854133
537949
Số chữ số hiển thị

Lô tô Bình Dương Thứ Sáu, 03/04/2026

Lô tô Bình Dương Thứ Sáu, 03/04/2026: hai số cuối của mọi giải
121321223234434648
576165707071727273
Lô tô theo đầu và đuôi
ĐầuLô tôĐuôiLô tô
0-070; 70;
112; 13;121; 61; 71;
221; 22;212; 22; 32; 72; 72;
332; 34;313; 43; 73;
443; 46; 48;434;
557;565;
661; 65;646;
770; 70; 71; 72; 72; 73;757;
8-848;
9-9-

Xổ số Miền Nam - Thứ Năm, 02/04/2026

Xem riêng ngày này »
Bảng so sánh kết quả các tỉnh
GiảiAn GiangBình ThuậnTây Ninh
G8
72
97
85
G7
811
623
955
G6
845300011846
939007845515
511290515419
G5
9645
1618
8347
G4
28413428605883953616754284460202424
85586721107023909426941190569394791
70058746063759287269167605243809436
G3
1478307970
8192975208
7796738143
G2
95225
68134
08423
G1
93818
09231
28675
ĐB
839409
404476
216674
Số chữ số hiển thị

Lô tô An Giang Thứ Năm, 02/04/2026

Lô tô An Giang Thứ Năm, 02/04/2026: hai số cuối của mọi giải
010209111316182425
283945465360707283
Lô tô theo đầu và đuôi
ĐầuLô tôĐuôiLô tô
001; 02; 09;060; 70;
111; 13; 16; 18;101; 11;
224; 25; 28;202; 72;
339;313; 53; 83;
445; 46;424;
553;525; 45;
660;616; 46;
770; 72;7-
883;818; 28;
9-909; 39;

Xổ số Miền Nam - Thứ Tư, 01/04/2026

Xem riêng ngày này »
Bảng so sánh kết quả các tỉnh
GiảiCần ThơĐồng NaiSóc Trăng
G8
15
62
03
G7
555
236
162
G6
004774527566
253857500887
298706916840
G5
1482
4872
9088
G4
01659484598370706160641276432844401
53933686703841323075493767450602926
62786215764523568423744365961801674
G3
9682382175
2557791309
2944958678
G2
33403
22934
73325
G1
98731
13408
00946
ĐB
379661
171742
248819
Số chữ số hiển thị

Lô tô Cần Thơ Thứ Tư, 01/04/2026

Lô tô Cần Thơ Thứ Tư, 01/04/2026: hai số cuối của mọi giải
010307152327283147
525559596061667582
Lô tô theo đầu và đuôi
ĐầuLô tôĐuôiLô tô
001; 03; 07;060;
115;101; 31; 61;
223; 27; 28;252; 82;
331;303; 23;
447;4-
552; 55; 59; 59;515; 55; 75;
660; 61; 66;666;
775;707; 27; 47;
882;828;
9-959; 59;

Kết quả XSMN theo tháng