Thống kê Power 6/55
Power 6/55 quay thứ 3, thứ 5, thứ 7 hàng tuần, quay số lúc 18h00. Mỗi kỳ có 6 số chính từ 01 đến 55 và thêm 1 số Power quay riêng.
Hai nhóm được thống kê tách nhau: bảng số chính không tính số Power, và số Power có phần riêng bên dưới. Lượt là số kỳ số đó xuất hiện trong nhóm của nó.
Số liệu dựa trên 78 kỳ, từ ngày 24/03/2026 đến ngày 19/09/2026.
Dữ liệu hiện có chỉ gồm 78 kỳ, ít hơn 90 kỳ đã chọn.
Số liệu chỉ thống kê kết quả đã xảy ra, mang tính tham khảo, không phải dự đoán.
Lưới 01–55 theo số lượt
| 0110 | 0210 | 038 | 046 | 0512 | 064 | 0711 | 0815 | 0912 | 107 |
| 1111 | 123 | 138 | 148 | 158 | 1612 | 177 | 1810 | 197 | 208 |
| 219 | 2213 | 2310 | 2410 | 2512 | 267 | 278 | 289 | 299 | 307 |
| 318 | 3210 | 3311 | 348 | 354 | 365 | 376 | 3811 | 3912 | 408 |
| 4110 | 426 | 436 | 449 | 4510 | 466 | 479 | 487 | 497 | 507 |
| 517 | 525 | 5312 | 545 | 558 |
Ít lượtNhiều lượt (số nhỏ dưới mỗi ô là số lượt)
Bảng tần suất số chính
| Số | Tần suất | % | Lượt |
|---|---|---|---|
| 08 | 3,21% | 15 lượt | |
| 22 | 2,78% | 13 lượt | |
| 05 | 2,56% | 12 lượt | |
| 09 | 2,56% | 12 lượt | |
| 16 | 2,56% | 12 lượt | |
| 25 | 2,56% | 12 lượt | |
| 39 | 2,56% | 12 lượt | |
| 53 | 2,56% | 12 lượt | |
| 07 | 2,35% | 11 lượt | |
| 11 | 2,35% | 11 lượt | |
| 33 | 2,35% | 11 lượt | |
| 38 | 2,35% | 11 lượt | |
| 01 | 2,14% | 10 lượt | |
| 02 | 2,14% | 10 lượt | |
| 18 | 2,14% | 10 lượt | |
| 23 | 2,14% | 10 lượt | |
| 24 | 2,14% | 10 lượt | |
| 32 | 2,14% | 10 lượt | |
| 41 | 2,14% | 10 lượt | |
| 45 | 2,14% | 10 lượt |
Xem đủ 55 số » - đang hiển thị 20/55 số theo thứ tự đã chọn.
Số kỳ chưa về
15 số có số kỳ liên tiếp chưa xuất hiện nhiều nhất tính đến kỳ gần nhất. Chỉ mô tả lịch sử.
| # | Số | Gan hiện tại (kỳ) | Gan lớn nhất (kỳ) | Lần về gần nhất |
|---|---|---|---|---|
| 1 | 52 | 36 | 36 | 27/06/2026 |
| 2 | 12 | 22 | 30 | 30/07/2026 |
| 3 | 35 | 19 | 30 | 06/08/2026 |
| 4 | 20 | 15 | 15 | 15/08/2026 |
| 5 | 30 | 15 | 19 | 15/08/2026 |
| 6 | 50 | 15 | 33 | 15/08/2026 |
| 7 | 48 | 14 | 18 | 18/08/2026 |
| 8 | 39 | 13 | 18 | 20/08/2026 |
| 9 | 19 | 12 | 15 | 22/08/2026 |
| 10 | 13 | 11 | 21 | 25/08/2026 |
| 11 | 40 | 11 | 24 | 25/08/2026 |
| 12 | 03 | 10 | 18 | 27/08/2026 |
| 13 | 21 | 10 | 23 | 27/08/2026 |
| 14 | 26 | 10 | 28 | 27/08/2026 |
| 15 | 10 | 9 | 25 | 29/08/2026 |
Số Power (tính riêng)
Số Power được quay riêng sau 6 số chính; các lượt dưới đây không nằm trong bảng số chính. Dựa trên 78 kỳ.
| 011 | 021 | 032 | 040 | 051 | 060 | 071 | 082 | 090 | 101 |
| 112 | 120 | 131 | 142 | 153 | 162 | 172 | 180 | 190 | 200 |
| 213 | 222 | 231 | 242 | 250 | 260 | 270 | 282 | 291 | 301 |
| 312 | 322 | 331 | 340 | 352 | 362 | 371 | 381 | 392 | 403 |
| 411 | 423 | 431 | 441 | 453 | 463 | 473 | 482 | 491 | 504 |
| 512 | 521 | 530 | 542 | 552 |
Ít lượtNhiều lượt (số nhỏ dưới mỗi ô là số lượt)
| Số | Tần suất | % | Lượt |
|---|---|---|---|
| 50 | 5,13% | 4 lượt | |
| 15 | 3,85% | 3 lượt | |
| 21 | 3,85% | 3 lượt | |
| 40 | 3,85% | 3 lượt | |
| 42 | 3,85% | 3 lượt | |
| 45 | 3,85% | 3 lượt | |
| 46 | 3,85% | 3 lượt | |
| 47 | 3,85% | 3 lượt | |
| 03 | 2,56% | 2 lượt | |
| 08 | 2,56% | 2 lượt |
Xem kết quả từng kỳ tại kết quả Power 6/55, hoặc các sản phẩm Vietlott khác.
