Thống kê đầu đuôi
Đầu = chữ số hàng chục, Đuôi = chữ số hàng đơn vị của mỗi loto, trong khoảng đã chọn.
Tỉnh:
Từ 23/03/2026 đến 20/09/2026, 52 kỳ (XSMT - Thừa Thiên Huế)
Số liệu chỉ thống kê kết quả đã xảy ra, mang tính tham khảo, không phải dự đoán.
Đầu
| 0 | 01×1404×1203×1008×1000×905×906×907×909×802×7 | 97 lần |
|---|---|---|
| 1 | 18×1312×1013×1019×917×710×614×615×616×611×5 | 78 lần |
| 2 | 24×1628×1627×1123×1022×820×721×726×725×629×6 | 94 lần |
| 3 | 31×1232×1133×935×938×936×839×834×530×437×3 | 78 lần |
| 4 | 45×1543×1247×1149×1044×941×842×846×840×748×7 | 95 lần |
| 5 | 54×1655×1452×1356×1351×1057×953×858×759×750×6 | 103 lần |
| 6 | 65×1368×1164×1066×1063×967×969×760×662×661×5 | 86 lần |
| 7 | 71×1673×1274×1179×1170×975×976×978×972×777×7 | 100 lần |
| 8 | 82×1581×1386×1288×1085×987×989×880×784×783×6 | 96 lần |
| 9 | 93×1992×1791×1294×1190×1095×1097×1096×799×798×6 | 109 lần |
Đuôi
| 0 | 90×1000×970×920×740×780×710×650×660×630×4 | 71 lần |
|---|---|---|
| 1 | 71×1601×1481×1331×1291×1251×1041×821×711×561×5 | 102 lần |
| 2 | 92×1782×1552×1332×1112×1022×842×802×772×762×6 | 102 lần |
| 3 | 93×1943×1273×1203×1013×1023×1033×963×953×883×6 | 105 lần |
| 4 | 24×1654×1604×1274×1194×1164×1044×984×714×634×5 | 103 lần |
| 5 | 45×1555×1465×1395×1005×935×975×985×915×625×6 | 100 lần |
| 6 | 56×1386×1266×1006×976×936×846×826×796×716×6 | 89 lần |
| 7 | 27×1147×1197×1007×957×967×987×917×777×737×3 | 85 lần |
| 8 | 28×1618×1368×1108×1088×1038×978×948×758×798×6 | 98 lần |
| 9 | 79×1149×1019×909×839×889×859×769×799×729×6 | 81 lần |
